Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara oboeru bai 1 phan 2

Mimi kara oboeru bai 1 phan 2

Last update 

Items (55)

  • 太陽

    たいよう THÁI DƯƠNG mặt trời

  • 地球

    ちきゅう ĐỊA CẦU trái đất

  • 温度

    おんど ÔN ĐỘ nhiệt độ

  • 湿度

    しつど THẤP ĐỘ độ ẩm

  • 湿気

    しっけ THẤP KHÍ hơi ẩm

  • 梅雨

    つゆ MAI VŨ mùa mưa

  • かび VI mốc

  • 暖房

    だんぼう NOÃN PHÒNG máy sưởi

  • かわ BÌ da, vỏ

  • かん PHẪU can, hộp thiếc

  • びん BÌNH bình, lọ

  • 画面

    がめん HOẠ DIỆN màn hình

  • 番組

    ばんぐみ PHIÊN TỔ chương trình (TV, radio)

  • 記事

    きじKÍ SỰ kí sự, phóng sự

  • 近所

    きんじょ CẬN SỞ hàng xóm, vùng lân cận

  • 警察

    けいさつ CẢNH SÁT cảnh sát (police)

  • 犯人

    はんにん PHẠM NHÂN hung thủ, tội phạm

  • 小銭

    こぜに TIỂU TIỀN tiền lẻ

  • ご馳走

    ごちそう

  • 作者

    さくしゃ TÁC GIẢ tác giả

  • 作品

    さくひん TÁC PHẨM tác phẩm

  • 制服

    せいふく CHẾ PHỤC đồng phục

  • 洗剤

    せんざい TẨY TỄ thuốc tẩy

  • そこ ĐỂ đáy

  • 地下

    ちか ĐỊA HẠ tầng hầm

  • てら TỰchùa

  • 道路

    どうろ DẠO LỘ đường lớn

  • 高速道路

    こうそくどうろ CAO TỐC ĐẠO LỘ đường cao tốc

  • みち ĐẠO con đường, con phố

  • さか PHẢN dốc, đường dốc

  • けむり YÊN khói

  • はい HÔI tro

  • はん PHÁN tem, con dấu

  • 名刺

    めいし DANH THỨ danh thiếp, card visit

  • 免許

    めんきょ MIỄN HỨA bằng, giấy phép, chứng chỉ

  • 多く

    おおく ĐA nhiều

  • 前半

    ぜんはん TIỀN BÁN nửa đầu

  • 後半

    こうはん HẬU BÁN nửa cuối

  • 最高

    さいこう TỐI CAO tốt nhất, tuyệt vời

  • 最低

    さいてい TỐI ĐÊ đểu nhất, tồi nhất

  • 最初

    さいしょ TỐI SƠ đầu tiền

  • 最後

    さいご TỐI HẬU cuối cùng

  • 自動

    じどう TỰ ĐỘNG tự động

  • 種類

    しゅるい CHỦNG LOẠI loại, chủng loại

  • 性格

    せいかく TÍNH CÁCH tính cách

  • 性質

    せいしつ TÍNH CHẤT tính chất, thuộc tính

  • 順番

    じゅんばん THUẬN PHIÊN thứ tự, lần lượt

  • ばん PHIÊNlượt

  • 番をする

    ばんをする PHIÊNcanh, trông, đề phòng

  • 留守番

    るすばん LƯU THỦ PHIÊN trông nhà

  • 方法

    ほうほう PHƯƠNG PHÁP phương pháp

  • 製品

    せいひん CHẾ PHẨM sản phẩm, hàng hoá

  • 値上がり

    ねあがり・する TRỊ THƯỢNG tăng giá

  • 値下がり

    ねさがり・する TRỊ HẠ giảm giá

  • なま SINHtươi, sống