Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
linhvu

linhvu

Last update 

Items (50)

  • Tẩm ( ngủ)

    寝る

  • Thụ, thọ (chịu, nhận lấy, thi đậu)

    受ける、受かる

  • Phó:gắn vào, ứng dụng

    付ける、付き

  • cầu thang (giai đoạn)

    階段

  • đoạn trị (Giá cả)

    値段

  • dịch (phục vụ, vai trò)

  • Sơ (lần đầu tiên)

  • Thuỷ ( bắt đầu, trước )

  • Ưu ( tốt đẹp, dịu dàng)

    優しい

  • Ưu thắng

    優勝 (ゆうしょう)

  • Nguyên,cánh đồng(hara, gen)

  • Luận, bàn thảo, so sánh (ron)

  • Đồ, đường lối (michi, to)

  • Hệ,phụ trách, thư kí(kakaru,kei)

  • Tuyển, chọn lựa (erabu,sen)

  • Cầu, hình cầu (tama,kyu)

  • Dục(sodatsu,sodachi,iku)

  • Nhiên,đốt (moeru,nen)

  • `Xuy, thổi(fuku,si)

  • lạc, rơi, mất (ochiru,otosu,raku)

  • tán, tán thành (tasukeru,san)

  • Luyến(kou,koi,koishii,ren)

  • Đình, sân, toà án (niwa, tei)

  • Phu (otto,sore,fu,fuu,bu)

  • Thê(tsuma, sai)

  • Do (yoshi,yoru,yu,yuu,yui)

  • Thủ, lấy (toru, tori,shu)

  • Cấp, phát, giúp(tamau,kyu)

  • Lương, mát(suzu.shii,suzu.mu)

  • Tương lai(machi.ni,shou)

  • Mộng (yume,mu)

  • Bi, mệt (tsuka,reru;hi)

  • Thống, đau(ita.u;tsuu)

  • Trực, sửa,(naosu,choku)

  • Trí, đặt ,để (o.ku;chi)

  • thực,trồng cây(u.eru;shoku)

  • Loại,chủng(tagu.i;rui)

  • Kỉ,bàn(tsukue;ki)

  • kỹ,kỹ thuật(waza;gi)

  • Thuật,ptien(sube;jutsu)

  • Tư,vốn,quỹ(shi)

  • Thường,luôn2(tsuwa;toko;jou)

  • Phiến,giàu có,tiền của(han)

  • Thám,dò tìm(saga,su;tan)

  • Thắng (ka.tsu;shou)

  • Phụ,thua(ma.keru;fu;bu)

  • Nguyện(waga.u;gai)

  • Thập,tìm,nhặt(hiro.u;shuu;juu)

  • Ước (yaku)

  • Thúc(soku)