Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 45-46 Giáo trình Mina

Bài 45-46 Giáo trình Mina

Last update 

Ngan Cashey

Items (45)

  • Tin tưởng

    信じます(しんじます)

  • Hủy

    キャンセルします

  • Thông báo

    知らせます

  • Phiếu bảo hành

    ほしょうしょ

  • Hóa đơn

    りょうしゅうしょ

  • Cắm trại

    キャンプ

  • Hủy, hoãn lại

    中止(ちゅうし)

  • Điểm, điểm số

    点(てん)

  • Hoa mơ

    うめ

  • Đột nhiên

    急に(きゅうに)

  • Cố, gắng (làm không hợp lý)

    無理に(むりに)

  • Xin hết

    以上です(いじょうです)

  • Người phụ trách

    かかりいん

  • Đường chạy ma-ra-tông

    コース

  • Xuất phát

    スタート

  • Chiến thắng

    ゆうしょうします

  • Điều bận tâm

    なやみ

  • Báo thức

    目覚まし(めざまし)

  • Tỉnh giấc

    目が覚めます(めがさめます)

  • Câu trả lời

    回答(かいとう)

  • Kêu

    なります

  • Đặt (giờ)

    セットします

  • Đưa, trao

    わたします

  • Trở về

    帰って来ます

  • Đến

    届きます(とどきます)

  • Nhập học

    入学します(にゅうがくします)

  • Tốt nghiệp

    卒業します(そつぎょうします)

  • Nướng

    やきます

  • Vắng nhà, đi vắng

    るす

  • Chuyển phát tận nhà

    たくはいびん

  • Nguyên nhân

    原因(げんいん)

  • Nửa năm

    半年(はんとし)

  • Vừa đúng

    ちょうど

  • Vừa mới

    たった今

  • Bếp ga

    ガスレンジ

  • Tình trạng, trạng thái

    具合(ぐあい)

  • Xin lỗi

    もうしわけありません

  • Hướng đến

    向かいます(むかいます)

  • May mắn

    ついています

  • Sàn

    ゆか

  • Ngã

    転びます(ころびます)

  • Chuông cửa

    ベル

  • Vội vàng

    あわてて

  • Theo thứ tự

    じゅんばんに

  • Sự việc

    出来事(できごと)