Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
bài 1.dokkai

bài 1.dokkai

Last update 

lananh

Items (53)

  • hình ảnh

    映像(えいぞう)

  • tin tưởng

    信頼する(しんらい)

  • thông báo,báo cáo

    報道する(ほうどうする)

  • tỉnh

    州(しゅう)

  • tỉnh trưởng,thống đốc

    知事(ちじ)

  • bầu cử

    選挙する(せんきょ)

  • ứng cử viên

    候補者(こうほしゃ)

  • cuộc tranh luận

    討論会(とうろんかい)

  • sự lớn nhất

    最大(さいだい)

  • tiêu điểm

    焦点(しょうてん)

  • diễn viên điện ảnh nam

    俳優(はいゆう)

  • nỗ lực cố gắng hết mình

    奮闘する(ふんとう)

  • bài viết

    記事(きじ)

  • bất ngờ

    洋装外(よそうがい)

  • thành công

    合格する(ごうかく)

  • tiêu đề

    見出し(みだし)

  • chính sách

    政策(せいさく)

  • giao nhau,trộn lẫn

    交える(まじえる)

  • từ trước đến nay

    従来(じゅうらい)

  • đánh giá

    採点(さいてん)

  • bị phản công

    逆襲を受ける(ぎゃくしゅう)

  • giảm chi tiêu ngân sách

    歳出削減(さいしゅつさくげん)

  • cải cách

    改革(かいかく)

  • chủ trương

    主張(しゅちょう)

  • tranh luận

    論争(ろんそう)

  • tránh

    避ける(さける)

  • chíỉ trích

    批判する(ひはんする)

  • làm loãng đi

    薄める(うすめる)

  • quan trọng

    肝心(かんじん)

  • trừu tượng

    抽象的(ちゅうしょうてき)

  • phát ngôn

    発言する(はつげんする)

  • không có đối thủ

    無敵(むてき)

  • cả̉i cách tài khóa

    財政改革(ざいせいかいかく)

  • tự̀ bày tỏ quan điểm

    持論する(じろんする)

  • triển khai

    展開する(てんかい)

  • không nói nên lời

    言葉に詰まる(つまる)

  • thất bại hoàn toàn

    完敗する(かんぱい)

  • chiến đấu mãnh liệt

    健闘する(けんとうする)

  • chi phối

    左右する(さゆうする)

  • hoàn toàn không

    一切~ない

  • tiếp xúc

    触れる(ふれる)

  • người có quyền

    有権者(ゆうけんしゃ)

  • cung cấp

    提供する(ていきょう)

  • trúng cử

    当選する(とうせん)

  • trách nhiệm

    就任する(しゅうにん)

  • dđiềm tĩnh

    冷静(れいせい)

  • giải thích

    開削する(かいさくする)

  • đặt bản thân vào

    身を置く(みをおく)

  • tính cách

    資格(しかく)

  • kết cục

    結局(けっきょく)

  • hìểu lầm

    勘違い(かんちがい)

  • sự lựa chọn

    取捨選択(しゅしゃせんたく)

  • hoạt động hăng hái

    活躍(かつやく)