Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L11

Daichi L11

Last update 

caoquang

Items (51)

  • dài

    互い(ながい)

  • ngắn

    短い(みじかい)

  • ấm

    暖かい(あたたかい)

  • mát

    涼しい(すずしい)

  • sáng

    明るい(あかるい)

  • tối

    暗い(くらい)

  • hiền, tốt bụng

    優しい(やさしい)

  • nhanh

    速い(はやい)

  • chậm

    遅い(おそい)

  • ồn ào

    うるさい

  • quan trọng

    大切(たいせつ)

  • chăm chỉ

    まじめ

  • đầu

    頭(あたま)

  • mặt

    顔(かお)

  • mắt

    目(め)

  • mũi

    鼻(はな)

  • miệng

    口(くち)

  • tai

    耳(みみ)

  • cổ

    首(くび)

  • cơ thể

    体(からだ)

  • chân

    足(あし)

  • dáng, lưng

    背(せ)

  • du học sinh

    留学生(りゅがくせい)

  • kinh tế

    経済(けいざい)

  • khoa~

    ~学部(がくぶ)

  • khoa Kinh tế

    経済学部(けいざいがくぶ)

  • môi trường

    環境(かんきょう)

  • học phí

    学費(がくひ)

  • khuôn viên

    キャンバス

  • lịch sử

    歴史(れきし)

  • công việc

    仕事(しごと)

  • món tempura

    天ブラ(てんぶら)

  • món tonkatsu

    とんカツ

  • dâu tây

    いちご

  • dưa hấu

    すいか

  • dưa lưới

    メロン

  • judo

    じゅどう

  • trượt băng

    スケート

  • mùa xuân

    春(はる)

  • mùa hè

    夏(なつ)

  • mùa thu

    秋(あき)

  • mùa đông

    冬(ふゆ)

  • độc thân

    独身(どくしん)

  • căn hộ

    マンション

  • bãi đỗ xe

    多い(おおい)

  • mét

    多い(おおい)

  • bên nào, phía nào

    互い(ながい)

  • cả hai

    短い(みじかい)

  • suốt

    暖かい(あたたかい)

  • nhưng

    涼しい(すずしい)

  • nhiều

    ああい