Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-5.2

n2-smtm-5.2

Last update 

hongtham

Items (47)

  • thợ mộc

    大工(だいく)

  • nhờ thợ mộc sửa đồ

    大工に修理を頼む

  • trọng đại

    重大(じゅうだい)

  • kích thước, lớn nhỏ

    大小(だいしょう)

  • có 10 cái hộp lớn nhỏ

    箱が大小合わせて10個ある

  • khí quyển

    大気(たいき)

  • phần lớn, đa số

    大半(たいはん)

  • phần lớn tán thành

    大半が賛成する

  • số tiền lớn

    大金(たいきん)

  • cây gỗ lớn

    大木(たいぼく)

  • xẻ gỗ lớn

    大木を切る

  • trung tâm

    中心(ちゅうしん)

  • tâm vòng tròn

    円の中心(えんのちゅうしん)

  • thời trung cổ

    中世(ちゅうせい)

  • văn học trung cổ

    中世の文学

  • hàng đã qua sử dụng

    中古(ちゅうこ)

  • không trung

    空中(くうちゅう)

  • trôi nổi trong không trung

    空中に浮く(うく)

  • tập trung

    集中する(しゅうちゅう)

  • tập trung học

    集中して勉強する

  • nửa đêm

    夜中(よなか)

  • tỉnh dậy nửa đêm

    夜中まで起きている

  • thế giới, thế gian

    世の中

  • công sức

    手間(てま)

  • tốn công sức

    手間がかかる

  • khoảng thời gian ở giữa

    中間(ちゅうかん)

  • kiểm tra giữa kì

    中間試験

  • thiên hạ thế gian

    世間(せけん)

  • buổi tối

    夜間(やかん)

  • ra ngoài ban đêm

    夜間の外出

  • tuần lễ

    週間(しゅうかん)

  • xem dự báo thời tiết cả tuần

    天気の週間予報を見る

  • tuyệt tác

    名作(めいさく)

  • tác giả

    作者(さくしゃ)

  • hỏi chuyện với tác giả

    作者に話を聞く

  • tác phẩm

    作品(さくひん)

  • hoàn thành tác phẩm

    作品が完成した

  • tác nghiệp

    作業する(さぎょう)

  • đi lại

    通行する(つうこう)

  • đi bên phải

    右側を通行する

  • đường 1 chiều

    一方通行(いっぽうつうこう)

  • thông báo cho hay

    通知する(つうち)

  • báo tin đậu

    合格通知(ごうかくつうち)

  • trao đổi thư từ

    文通する(ぶんつう)

  • người cùng trao đổi thư từ

    文通相手

  • nhanh lẹ

    一通り(ひととおり)

  • ôn tập nhanh

    一通り復習する