Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 49-50 Giáo trình Mina

Bài 49-50 Giáo trình Mina

Last update 

Ngan Cashey

Items (49)

  • Sử dụng

    利用します(りようします)

  • Làm việc

    勤めます(つとめます)

  • Ngồi xuống

    かけます

  • Trải qua

    すごします

  • Ở, đi, đến (Kính ngữ)

    いらっしゃいます

  • Ăn uống (Kính ngữ)

    召し上がります(めしあがる)

  • Nói (Kính ngữ)

    おっしゃいます

  • Làm (Kính ngữ)

    なさいます

  • Xem (Kính ngữ)

    ごらんにします

  • Biết (Kính ngữ)

    ご存知です(ごぞんじです)

  • Chào hỏi, lời chào mừng

    あいさつ

  • Nhà khách kiểu Nhật

    りょかん

  • Bến xe buýt

    バス停(バスてい)

  • Thi thoảng

    たまに

  • Gửi lời hỏi thăm

    よろしくおつたえください

  • Lý lịch

    けいれき

  • Khoa y

    医学部(いがくぶ)

  • Hướng đến, trở thành

    めざします

  • Học lên

    すすみます

  • Tế bào

    さいぼう

  • Phát triển

    かいはつします

  • Chuột

    マウス

  • Nhận giải thưởng

    じゅしょうします

  • Buổi nói chuyện

    こうえんかい

  • Đến (Khiêm nhường ngữ)

    まいります

  • Ở (Khiêm nhường ngữ)

    おります

  • Ăn, uống, nhận (KN ngữ)

    いただきます

  • Nói (Khiêm nhường ngữ)

    申します(もうします)

  • Làm (Khiêm nhường ngữ)

    いたします

  • Xem (Khiêm nhường ngữ)

    拝見します(はいけんします)

  • Biết (Khiêm nhường ngữ)

    存じます(ぞんじます)

  • Hỏi, đi (Khiêm nhường ngữ)

    伺います(うかがいます)

  • Gặp (Khiêm nhường ngữ)

    おめにかかります

  • Pha chế

    いれます

  • Chuẩn bị sẵn

    よういします

  • Tôi (Khiêm nhường ngữ)

    わたくし

  • Hướng dẫn viên du lịch

    ガイド

  • Địa chỉ email

    メールアドレス

  • Lịch làm việc

    スケジュール

  • Tuần sau nữa

    再来週(さらいしゅう)

  • Hồi hộp

    きんちょうします

  • Tiền thưởng

    賞金(しょうきん)

  • Hươu cao cổ

    きりん

  • Thành hiện thực

    かないます

  • Động viên

    おうえんします

  • Cám ơn (Động từ)

    かんしゃします

  • Cám ơn

    お礼

  • Làm phiền

    めいわくをかけます

  • Phát huy

    生かします(いかします)