Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
IT kanji p1

IT kanji p1

Last update 

ngoctb, kanji, IT

Items (50)

  • thất bại

    敗亡(はいぼう)

  • bần cùng

    貧(ひん)

  • anh ta

    彼(かれ)

  • hòa bình,bình đẳng

    平和(へいわ)

  • chiến tranh,chiến đấu

    戦争(せんそう)

  • hải cảng,không cảng

    港(みなと)

  • yêu cầu,mưu cầu

    求める(もとめる)

  • đả kích,ẩu đả

    打撃する(だげきする)

  • bắt giữ,đãi bộ

    だ捕(だほ)

  • chiêu đãi

    招待する(しょうたいする)

  • cấu tạo,cấu thành

    機構(きこう)

  • chính phủ,hành chính

    政府(せいふ)

  • bộ môn,bộ phận

    背部(はいぶ)

  • chi nhánh

    支局(しきょく)

  • cảnh báo,cảnh sát

    警戒する(けいかいする)

  • bảng biểu

    表(ひょう)

  • tổng cộng

    共(ども)

  • ấn

    押す(おす)

  • ám sát

    暗殺する(あんさつする)

  • công cụ,dụng cụ

    工具(こうぐ)

  • lưng

    背(せい)

  • yêu,ái tình,ái mộ

    愛(あい)

  • cảm giác,cảm xúc

    感(かん)

  • chỉ định,chỉ số

    指定する(していする)

  • thể chế,chế độ

    体制(たいせい)

  • báo cáo

    報(ほう)

  • chủng loại,chủng tộc

    種類(しゅるい)

  • chức vụ

    職務(しょくむ)

  • biến đổi

    変字(へんじ)

  • cung cấp,cấp phát

    供給する(きょうきゅうする)

  • bế mạc,bế quan

    閉会する(へいかい)

  • Cục (quản lý); đơn vị

    局(きょく)

  • mệt

    疲れ(つかれ)

  • cư trú

    居住(きょじゅう)

  • ôm,hoài bão

    抱懐(ほうかい)

  • rút ra

    抜ける(ぬける)

  • trang thiết bị

    配備(はいび)

  • từ chức

    役を退く(やくをしりぞく)

  • chén

    杯(さかずき)

  • sầu bi,bi quan

    悲運(ひうん)

  • chuyên cần,cần lao

    勤勉(きんべん)

  • báo cáo,thông cáo

    報告する(ほうこくする)

  • cung cấp,cung phụng

    供給する(きょうきゅうする)

  • bẻ gãy,chiết suất

    骨折(こっせつ)

  • tư cách,cách thức

    資格(しかく)

  • canh tân

    更(こうしん)

  • cảnh sắc

    景色(けしき)

  • quả cầu,địa cầu

    地球(ちきゅう)

  • cơ,máy

    機(-き)

  • chia cắt,cát cứ

    割く(さく)