Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-5.1

n2-smtm-5.1

Last update 

hongtham

Items (49)

  • mọi việc mọi chuyện

    物事(ものごと)

  • học nhiều thứ ở trường

    学校で多くの物事を学ぶ

  • nhân vật hình tượng tình cách

    人物(じんぶつ)

  • vật lý

    物理(ぶつり)

  • thi vật lý

    物理の試験

  • đồ ăn thức ăn

    食物(しょくもつ)

  • thức ăn lượng calo cao

    カロリーの高い食物

  • hoa màu

    作物(さくもつ)

  • hoa màu chủ yếu vùng này là gạo

    この地域の主要な作物は米です

  • sách

    書物(しょもつ)

  • sinh vật, loài vật

    生き物(いきもの)

  • chăm sóc con vật

    生き物の世話をする

  • sinh vật loài vật

    生物(せいぶつ)

  • đồ đựng đồ chứa

    入れ物(いれもの)

  • đồ đựng bằng plastic

    プラスチックの入れ物

  • tiếng động tiếng ồn

    物音(ものおと)

  • phòng chứa đồ

    物置(ものおき)

  • cho đồ vào phòng chứa

    物置にしまう

  • câu chuyện chuyện kể

    物語(ものがたり)

  • ngày tháng năm sinh

    生年月日(せいねんがっぴ)

  • thời gian năm tháng

    月日(つきひ)

  • trải qua năm tháng

    月日が流れる

  • ngày đầu năm mới

    元日(がんじつ)

  • sau này

    後日(ごじつ)

  • tôi sẽ liên lạc lại sau

    後日、また連絡します

  • ngày giờ

    日時(にちじ)

  • quyết định ngày giờ tổ chức tiệc

    パーティーの日時を決める

  • hôm nay

    今日(こんにち)

  • ban ngày

    日中(にっちゅう)

  • ánh sáng mặt trời

    日光(にっこう)

  • tắm nắng

    日光を浴びる

  • mặt trời mọc

    日の出(ひので)

  • mặt trời lặn

    日の入り(ひのいり)

  • đến Nhật

    来日(らいにち)

  • năm

    年間(ねんかん)

  • lập lịch trình năm

    年間の予定を立てる

  • thời gian, năm tháng

    年月(ねんげつ)

  • trải qua một thời gian dài

    長い年月がたつ

  • suốt năm

    年中(ねんじゅう)

  • nơi nóng quanh năm

    年中暑い場所

  • năm

    年度(ねんど)

  • dự đoán của năm tới

    来年度の予算

  • thiếu niên

    少年(しょうねん)

  • thanh thiếu niên

    青少年(せいしょうねん)

  • thanh niên

    青年(せいねん)

  • trung niên

    中年(ちゅうねん)

  • phụ nữ trung niên

    中年女性

  • thế hệ

    年代(ねんだい)

  • cùng thế hệ

    同じ年代