Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán tự cấp 2

Hán tự cấp 2

Last update 

daunq

Items (100)

  • nhược nhược điểm, nhược tiểu jaku

  • chương chương sách shoo

  • triệt triệt thoái tetsu

  • nạp nộp nan, too

  • thống thống khổ tsuu

  • nhai phố xá gai, kai

  • tiếu cười shoo

  • vinh vinh quang, vinh hạnh ei

  • cứu cấp cứu, cứu trợ kyuu

  • nguyện tự nguyện, tình nguyện gan

  • thám do thám, thám hiểm tan

  • trọng trọng tài chuu

  • dụ giàu sang yuu

  • nhẫm tiền thuê chin

  • tráp đối xử -

  • liễu kết liễu, liễu giải ryoo

  • <khung> cái khung -

  • tất tất nhiên, tất yếu hi

  • linh cái chuông rei, rin

  • quyển quyển sách kan

  • súc co lại shuku

  • chiết bẻ gãy, chiết suất setsu

  • đào đào tẩu too

  • cật đóng hộp kitsu

  • vũ mưa u

  • đàn, đạn đánh đàn; viên đạn dan

  • vũ vũ trụ u

  • điểu chim chóc choo

  • thác ủy thác taku

  • đường thực đường, thiên đường doo

  • đảng đảng phái too

  • phật phật giáo butsu

  • khốn khốn cùng kon

  • thương nhà kho soo

  • hỗ tương hỗ go

  • tiết tiết mục setsu, sechi

  • hội hội họa kai, e

  • giới đưa đến -

  • thận thận trọng shin

  • lự tư lự, khảo lự ryo

  • trưng đặc trưng, tượng trưng choo

  • đoan đầu đoạn tan

  • nhục thịt niku

  • mai tờ mai

  • đinh <số đếm> tei, choo

  • tá mượn, tá điền shaku

  • cốt xương, cốt nhục kotsu

  • khuynh khuynh đảo, khuynh hướng kei

  • hoàn hoàn trả kan

  • lí làng ri

  • thúc bó (hoa) soku

  • bạn đi cùng han, ban

  • tích dấu tích, vết tích seki

  • tửu rượu shu

  • quân quân chủ, quân vương kun

  • áo trong cùng oo

  • hạng hạng mục koo

  • dược nhảy lên yaku

  • tai tai họa sai

  • thiêu thiêu đốt shoo

  • bế bế mạc, bế quan hei

  • tịch tịch dương seki

  • xúc xúc tiến soku

  • quần quần chúng, quần thể gun

  • lại thác nước -

  • cự cự tuyệt kyo

  • thằng sợi dây joo

  • tiền tiền bạc sen

  • luật luật pháp ritsu, richi

  • thuần đơn thuần, thuần khiết jun

  • giản đơn giản kan

  • tự tình tự sho, cho

  • tặng hiến tặng zoo, soo

  • dương thái dương yoo

  • dự gửi yo

  • mộng mơ mu

  • nhiên nhiên liệu nen

  • khước khước từ kyaku

  • quải treo -

  • sam cây sam -

  • huy phát huy, chỉ huy ki

  • sáp chát juu

  • xưng xưng tên, danh xưng shoo

  • khống khống chế koo

  • tạm tạm thời zan

  • dụ dụ dỗ yuu

  • ỷ ỷ lại i, e

  • diệu ngày trong tuần yoo

  • thỏa thỏa hiệp da

  • tôn tôn giáo shuu, soo

  • 殿

    điện cung điện den, ten

  • đoạt chiếm đoạt datsu

  • hào hào kiệt, phú hào goo

  • thiệu giới thiệu shoo

  • kính kính yêu kei

  • thải cho mượn tai

  • chứng chứng bệnh, triệu chứng shoo

  • cấu mua koo

  • cố nhìn lại ko

  • điển cổ điển, điển tích ten