Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 GOI W1

N3 GOI W1

Last update 

atky35a, trieuhngl, n3

Items (98)

  • キッチン

    キッチン (kitchen)Nhà bếp

  • 電子レンジ

    でんしレンジ (range)Lò vi sóng ĐiỆN TỬ

  • お茶わん

    おちゃわん Cái chén TRÀ

  • ワイングラス

    ワイングラス Ly uống rượu

  • コーヒーカップ

    コーヒーカップ Tách uống cà phê

  • 湯飲み茶わん

    ゆのみちゃわん Ly uống trà THANG Ẩm TRÀ

  • 冷蔵庫

    れいぞうこ Tủ lạnh LÃNH TÀNG KHỐ

  • ガスレンジ/ガスコンロ

    ガスレンジ/ガスコンロ (gas range/cooker)Lò ga

  • ガラスのコップ

    ガラスのコップ Cái ly

  • レバー

    レバー (lever)Cái cần gạt

  • リビング/ 居間

    リビング/いま Phòng khách CƯ GIAN, GIÁN

  • コンセント

    コンセント (consent)Ổ cắm điện

  • コード

    コード (cord)Dây cắm

  • エアコン

    エアコン Điều hoà

  • ヒーター

    ヒーター (heater)Lò sưởi.lò nướng

  • 窓ガラス

    まどガラス Cửa kính cửa sổ SONG

  • 雨戸

    あまど Cửa chống bão VŨ HỘ

  • 網戸

    あみど Cửa lưới VÕNG HỘ

  • 天井

    てんじょう Trần nhà THIÊN TỈNH

  • ゆか Sàn nhà SÀNG

  • 絨毯/カーペット

    じゅうたん/カーペット (carpet) Thảm,tấm thảm

  • 水道の蛇口をひねる

    すいどうのじゃぐちをひねる Mở vòi nước THỦY ĐẠO XÀ KHẨU

  • 水が凍る

    みずがこおる Nước bị làm đông THỦY ĐỐNG

  • 冷凍して保存する

    れいとうしてほぞんする Bảo quản đông lạnh LÃNH ĐỐNG BẢO TỒN

  • 氷になる

    こおりになる Biến thành đá BĂNG

  • 残り物を暖める

    のこりものをあたためる Hâm nóng thức ăn cũ còn thừa lại TÀN VẬT NÕAN

  • ビールを冷やす

    ビールをひやす Làm lạnh bia LÃNH

  • ビールが冷えている

    ビールがひえている Bia đã được làm lạnh LÃNH

  • エアコンのリモコン

    エアコンのリモコン (remo-con) Điều khiển điều hoà

  • 電源を入れる

    でんげんをいれる Cắm điện ĐiỆN NGUYÊN NHẬP

  • 部屋を暖める

    へやをあたためる Làm ấm phòng BỘ ỐC NÕAN

  • クーラーが効いている

    クーラーがきいている (cooler) (効きます)Máy điều hoà đang chạy ( đang phát huy tác dụng ) HIỆU

  • 冷房が効いている

    れいぼうがきいている Máy lạnh đang chạy ( đang phát huy tác dụng ) LÃNH PHÒNG HIỆU

  • 冷房をつける

    れいぼうをつける Bật máy lạnh LÃNH PHÒNG

  • 日当たりがいい

    ひあたりがいい Hướng nắng tốt ( không bị hắt nắng ) NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG

  • 日当たりが悪い

    ひあたりがわるい Hướng nắng xấu ( bị hắt nắng ) NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG ÁC

  • 絨毯を敷く

    じゅうたんをしく Trải thảm PHU

  • ジャガイモ

    ジャガイモ Khoai (potato)

  • 玉ねぎ

    たまねぎ Củ hành tây NGỌC

  • かわ Vỏ BÌ

  • 大さじ

    おおさじ (大匙)Muỗng cà phê ĐẠI

  • 小さじ

    こさじ Muỗng trà TIỂU

  • 包丁

    ほうちょう Con dao BAO ĐINH

  • まな板

    まないた Cái thớt BẢN

  • はかり Cái cân

  • 夕食のおかず

    ゆうしょくのおかず Món ăn cho bữa tối TỊCH THỰC

  • 栄養のバランスを考える

    えいようのバランスをかんがえる Quan tâm / suy nghĩ cân bằng dinh dưỡng VINH (balance)DƯỠNG KHẢO

  • 秤で量る

    はかりではかる Đo bằng cân LƯỢNG

  • 塩を少々入れる

    しおをしょうしょういれる Cho 1 ít muối DIÊM THIỂU, THIẾU NHẬP

  • 材料を刻む

    ざいりょうをきざむ Băm nhuyễn nguyên liệu TÀI LIỆU KHẮC

  • ラップでくるむ

    ラップでくるむ (lap) Bọc lại bằng miếng nilon

  • ラップをかぶせる

    ラップをかぶせる (被せる)Che bằng miếng nilon

  • ラップをかける

    ラップをかける Che bằng miếng nilon

  • アルミホイル

    アルミホイル (aluminium foil)Giấy bóng nhôm dùng trong nấu ăn

  • 調味料

    ちょうみりょう Gia vị

  • さけRượu

  • すGiấm

  • サラダ油

    サラダゆ Dầu Salad

  • 天ぷら油

    てんぷらあぶら Dầu Tempura

  • 皮をむく

    かわをむく gọt vỏ

  • 3センチ幅に

    3センチはばに Cắt theo bề rộng 3cm

  • カロリーが高い食品

    カロリーがたかいしょくひん Đồ ăn hàm lượng calo cao

  • 大きめに切る

    おおきめにきる Cắt miếng to

  • 炒める

    いためる Chiên,xào

  • 煮る

    にる Nấu,luộc,ninh CHỬ

  • ふた Nắp nồi

  • おたま

    おたま (お玉/大さじ)Muỗng canh NGỌC

  • フライ返し

    フライがえし (n)( fried:chiên ) Thìa lật đồ chiên PHẢN

  • フライパン

    フライパン (fry pan)Chảo rán

  • 炊飯器

    すいはんき Nồi cơm điện XUY PHẠN KHÍ

  • しゃもじ

    しゃもじ (杓文字) Muôi múc cơm

  • お湯を沸かす

    おゆをわかす Đun nước nóng THANG PHỊ

  • お湯が沸く

    おゆがわく (liquid -> gas)Nước đã sôi THANG PHỊ

  • お湯を冷ます

    おゆをさます Nước nguội THANG LÃNH

  • お湯が冷める

    おゆをさめる Nước đã được làm nguội THANG LÃNH

  • なべを火にかける

    なべをひにかける Đặt chảo lên bếp HỎA

  • ご飯を炊く

    ごはんをたく Nấu cơm PHẠN XUY

  • 油を熱する

    あぶらをねっする Làm nóng dầu DU NHIỆT

  • ゆでる

    ゆでる (茹でる)Luộc

  • 蒸す

    むす Hấp CHƯNG

  • 水を切る

    みずをきる Làm ráo nước THỦY THIẾT

  • 混ぜる

    まぜる Trộn HỖN

  • 焦げる

    こげる Cháy,nấu,đun TIÊU

  • ひっくり返す

    ひっくりかえす (v)Lật lại PHẢN

  • 裏返す

    うらがえす (v) Lật bề trái LÝ PHẢN

  • こしょうを振る

    こしょうをふる Rắc tiêu,rải tiêu CHẤN

  • 味見をする

    あじみをする Nếm VỊ KIẾN

  • 味を見る

    あじをみる Nếm VỊ KIẾN

  • 塩辛い

    しおからい (adj)Mặn DIÊM TÂN

  • 揚げる

    あげる Chiên DƯƠNG

  • 味が濃い

    あじがこい Vị Đậm

  • 味が薄い

    あじがうすい Vị nhạt

  • できあがり

    できあがり (n) Hoàn thành - completion

  • エプロン

    エプロン Tạp dề

  • ほうき

    ほうき (箒)Cái chổi

  • ちりとり

    ちりとり(塵取り) Cái hót rác

  • 雑巾

    ぞうきん Giẻ lau sàn,khăn lau bụi TẠP CÂN

  • バケツ

    バケツ (Bucket)Cái xô, cái rổ