Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 GOI W1p2

N3 GOI W1p2

Last update 

atky35a, trieuhngl, n3

Items (98)

  • エプロンをする

    エプロンをする Mang tạp dề

  • エプロンをつける

    エプロンをつける (/する/かける)Mang tạp dề

  • エプロンをかける

    エプロンをかける Mang tạp dề

  • ソファーをどける

    ソファーをどける Ngã người ra ghế sofa

  • (が)退く

    どく Tránh ra, dời ra THÓAI

  • 部屋を散らかす

    へやをちらかす Bừa bộn phòng BỘ ỐC TẢN, TÁN

  • 部屋が散らかる

    へやがちらかる Phòng lộn xộn, bừa bộn TẢN, TÁN

  • ジュースを零す

    ジュースをこぼす Làm tràn,làm đổ nước ép LINH

  • ジュースが零れる

    ジュースがこぼれる Nước ép bị tràn, bị đổ LINH

  • ほこりが溜まる

    ほこりがたまる (埃:ほこり)Đóng bụi

  • ほこりが積もる

    ほこりがつもる Đóng bụi

  • 雪が積もる

    ゆきがつもる Tuyết dày đặc TUYẾT TÍCH

  • ほこりを取る

    ほこりをとる quét bụi, phủi bụi, hốt rác THỦ

  • 掃除機をかける

    そうじきをかける Hút bụi TẢO TRỪ CƠ

  • ほうきで掃く

    ほうきではく Quét bằng chổi TẢO

  • 水を汲む

    みずをくむ Múc nước THỦY

  • 雑巾を濡らす

    ぞうきんをぬらす Làm ướt khăn TẠP

  • 雑巾を絞る

    ぞうきんをしぼる Vắt giẻ TẠP GIẢO

  • ふきんで食器をふく

    ふきんでしょっきをふく (布巾)Lau dụng cụ ăn uống bằng giẻ lau THỰC KHÍ

  • 台ぶきんでテーブルをふく

    だいぶきんでテーブルをふく Lau bàn bằng khăn chuyên dùng để lau bàn ĐÀI

  • ブラシでこする

    ブラシでこする (Brush)Cọ xát bằng bàn chải

  • 生ごみ

    なまごみ Rác nhà bếp SINH

  • スリッパをそろえる

    スリッパをそろえる Sắp xếp dép đi trong nhà

  • 家具を磨く

    かぐをみがく Lau chùi đồ trong nhà GIA CỤ MA

  • 物置にしまう

    ものおきにしまう (物置: storage room)Cất ở phòng chứa đồ VẬT TRÍ

  • 高周波

    こうしゅうは Tần số cao CAO CHU BA

  • 電磁波

    でんじは Sóng điện từ ĐiỆN TỪ BA

  • 加熱する

    かねつする Tăng nhiệt độ GIA NHIỆT

  • 調理

    ちょうり Sự nấu ăn ĐiỀU, ĐiỆU LÝ

  • 装置

    そうち (n)Thiết bị,dụng cụ,máy móc TRANG TRÍ

  • 磁石

    じしゃく Nam châm TỪ THẠCH

  • 高波

    たかなみ Sóng cao CAO BA

  • 氷河

    ひょうが Sông băng,băng hà BĂNG HÀ

  • 塩を加える

    しおをくわえる Nêm muối DIÊM GIA

  • 味を付ける

    あじをつける Nếm thức ăn VỊ PHÓ

  • 燃えるゴミ

    もえるゴミ Rác đốt được

  • 燃えないゴミ

    もえないゴミ Rác không đốt được

  • 部屋を片づける

    へやをかたづける Dọn dẹp phòng

  • 部屋が片づく

    へやがかたづく Phòng được dọn

  • 溜まる

    (が)たまる đọng lại, dồn lại

  • 濡れている

    ぬれている Ướt

  • 湿る

    (が)しめる Ướt,ẩm ướt THẤP

  • 真っ白に仕上がる

    まっしろにしあがる Tẩy trắng đồ CHÂN BẠCH SĨ THƯỢNG

  • 干す

    ほす Làm khô,phơi khô,sấy khô CAN

  • 溜める

    (を)ためる đọng lại, dồn lại

  • 濡らす

    (を)ぬらす Làm ướt

  • 乾燥機で乾かす

    かんそうきでかわかす Làm khô bằng máy sấy CAN TÁO CƠ CAN

  • 畳む

    たたむ Gấp,xếp ĐiỆP

  • 袖が真っ黒に汚れる

    そでがまっくろによごれる Tay áo bẩn đen xì CHÂN HẮC Ô

  • 洗剤を入れる

    せんざいをいれる Cho chất tẩy rửa vào TiỂN TỄ NHẬP

  • スーツ

    スーツ (suit- comlê)Quần áo

  • コインランドリー

    コインランドリー (coin laundry)Tiệm giặt tự động

  • 吊す

    つるす (v - hang)Treo,vắt lên

  • しわ

    しわ (n)(皺)Nếp gấp,nếp nhăn

  • しわを伸ばす

    しわをのばす Làm thẳng nếp nhăn THÂN

  • しわが伸びる

    しわがのびる Nếp nhăn đã được làm thẳng THÂN

  • ウールのセーターが縮む

    ウールのセーターがちぢむ (wool - sweater)Áo len bị co lại SÚC

  • ジーンズの色が落ちる

    ジーンズのいろがおちる (Jeans)Màu của quần jean đã bị phai SẮC LẠC

  • ワイシャツにアイロンをかける

    ワイシャツにアイロンをかける Là/ủi áo sơ mi

  • 可愛らしい

    かわいらしい (adj) Đáng yêu KHẢ ÁI

  • かわいそうな

    かわいそうな (adj) Tội nghiệp

  • 行儀がいい

    ぎょうぎがいい Cách cư xử tốt,lịch sự HÀNH, HÀNG, HẠNH NGHI

  • 利口/ 賢い

    りこう(n)/ かしこい (adj) Thông minh LỢI KHẨU HIỀN

  • 人懐っこい/ 人懐こい

    ひとなつっこい/ ひとなつこい (adj) Thân thiện NHÂN HÒAI

  • わがまま

    わがまま (n/adj) Ích kỉ,ngang bướng

  • 生意気

    なまいき Hỗn xược,xấc láo SINH Ý KHÍ

  • 生意気な態度

    なまいきなたいど Thái độ kiêu căng, tự phụ SINH Ý KHÍ THÁI ĐỘ

  • 甘やかす

    あまやかす (v) Nuông chiều CAM

  • 可愛がる

    かわいがる (v) Yêu quí,âu yếm KHẢ ÁI

  • 負んぶする

    おんぶする Cõng PHỤ

  • 抱っこする

    だっこする Ẫm BÃO

  • 腕に抱く

    うでにだく Ẵm trên tay UYỂN BÃO

  • 吠える

    ほえる Sủa,hú ầm

  • 尻尾を振る

    しっぽをふる Lắc đuôi BĨ CHẤN

  • 唸る

    うなる (v) Rên rỉ,lằm bằm

  • 穴を掘る

    あなをほる Đào hố HUYỆT QUẬT

  • 穴を埋める

    あなをうめる Chôn lấp hố HUYỆT MAI

  • 育児/ 子育て

    いくじ/ こそだて Sự chăm sóc trẻ DỤC NHI/ TỬ, TÝ DỤC

  • 幼児/ 幼いな子供

    ようじ/ おさないなこども Đứa bé ẤU NHI ẤU TỬ, TÝ CUNG

  • わがままに育つ

    わがままにそだつ Lớn lên hư hong DỤC

  • 頭を撫でる

    あたまをなでる Xoa đầu ĐẦU

  • お尻を叩く

    おしりをたたく Đánh vào mông

  • お尻を打つ

    おしりをぶつ Đánh vào mông ĐẢ

  • 悪戯をする

    いたずらをする Trò tinh nghịch,trò láu cá ÁC HÍ

  • 悪戯

    いたずら Nghịch ngợm,phá phách ÁC HÍ

  • 手を繋ぐ

    てをつなぐ Nắm tay THỦ

  • 犬に餌を与える/やる

    いぬにえさをあたえる/やる Cho chó ăn KHUYỂN DƯ, DỰ

  • 放す

    はなす (v) Rời tay,buông tay PHÓNG

  • 洗濯物を干す

    せんたくものをほす Phơi đồ TiỂN TRẠC VẬT CAN

  • 子供が母親の後ろをついていく

    こどもがははおやのうしろをついていく Đứa bé đi theo sau mẹ nó TỬ, TÝ CUNG MẪU THÂN HẬU

  • 一昨日

    いっさくじつ Ngày hôm kia NHẤT TẠC NHẬT

  • 一昨昨日

    さきおととい Ba ngày trước NHẤT TẠC TẠC NHẬT

  • しあっさて

    しあっさて 3 ngày sau

  • 元日/ 元旦

    がんじつ/がんたん Ngày mồng 1 NGUYÊN NHẬT NGUYÊN

  • 上旬/ 初旬

    じょうじゅん/しょじゅん 10 ngày đầu của tháng THƯỢNG TUẦN SƠ TUẦN

  • 中旬

    ちゅうじゅん 10 ngày giữa tháng TRUNG, TRÚNG TUẦN

  • 下旬

    げじゅん 10 ngày cuối tháng HẠ TUẦN

  • 祝日/ 祭日

    しゅくじつ/さいじつ Ngày lễ CHÚC NHẬT/ TẾ NHẬT