Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 GOI W2

N3 GOI W2

Last update 

trieuhngl, atky35a, n3

Items (98)

  • 一昨日

    いっさくじつ Ngày hôm kia NHẤT TẠC NHẬT

  • 一昨昨日

    さきおととい Ba ngày trước NHẤT TẠC TẠC NHẬT

  • しあっさて

    しあっさて 3 ngày sau

  • 元日/ 元旦

    がんじつ/がんたん Ngày mồng 1 NGUYÊN NHẬT/ NGUYÊN ĐÁN

  • 上旬/ 初旬

    じょうじゅん/しょじゅん 10 ngày đầu của tháng THƯỢNG TUẦN SƠ TUẦN

  • 中旬

    ちゅうじゅん 10 ngày giữa tháng TRUNG, TRÚNG TUẦN

  • 下旬

    げじゅん 10 ngày cuối tháng HẠ TUẦN

  • 祝日/ 祭日

    しゅくじつ/さいじつ Ngày lễ CHÚC NHẬT/ TẾ NHẬT

  • 先日

    せんじつ Hôm trước,cách đây mấy hôm TIÊN NHẬT

  • 年末年始

    ねんまつねんし (adv) Khoảng thời gian cuối năm cũ hoặc đầu năm mới NIÊN MẠT NIÊN THỦY, THỈ

  • 暮れ

    くれ (n) Cuối năm,dịp cuối năm MỘ

  • 休暇をとる

    きゅうかをとる (holiday) Nghỉ phép HƯU HẠ

  • 予定を調整する

    よていをちょうせいする Điều chỉnh plan DƯ ĐỊNH ĐiỀU, ĐiỆU CHỈNH

  • 変更する

    へんこうする Thay đổi BiẾN CANH

  • ずらす

    ずらす Dời(lịch công tac),hoãn

  • 日程

    にってい Lịch làm việc NHẬT TRÌNH

  • 旅行会社に申し込む

    りょこうがいしゃにもうしこむ Đăng kí tour ở công ty du lịch LỮ HÀNH, HÀNG, HẠNH HỘI XÃ THÂN VÀO

  • 予約を取り消す

    よやくをとりけす Huỷ đặt trước DƯ ƯỚC THỦ TIÊU

  • 予約をキャンセルする

    よやくをキャンセルする (cancel)Huỷ đặt trước DƯ ƯỚC

  • 荷物をつめる

    にもつをつめる Chuẩn bị hành lí HÀ VẬT

  • 日帰りに温泉に行く

    ひがえりにおんせんにいく Đi suối nước nóng trong ngày NHẬT QUI ÔN TUYỀN HÀNH, HÀNG, HẠNH

  • 階段を上る/ 上がる

    かいだんをのぼる/あがる Lên cầu thang GIAI ĐỌAN THƯỢNG THƯỢNG

  • 階段を下る/ 下りる

    かいだんをくだる/おりる Xuống cầu thang GIAI ĐỌAN HẠ HẠ

  • 列車の時刻を調べる

    れっしゃのじこくをしらべる Tìm hiểu giờ tàu lửa LIỆT XA THỜI, THÌ KHẮC ĐiỀU, ĐiỆU

  • 時刻表

    じこくひょう Thời khóa biểu THỜI, THÌ KHẮC BIỂU

  • 通路側

    つうろがわ Bên phía lối đi THÔNG LỘ TRẮC

  • 乗車券

    じょうしゃけん Vé xe THỪA, THẶNG XA KHÓAN

  • 片道切符

    かたみちきっぷ Vé 1 chiều PHIẾN ĐẠO THIẾT PHÙ

  • 特急券

    とっきゅうけん Vé tàu siêu tốc ĐẶC CẤP KHÓAN

  • 回数券

    かいすうけん Cuốn vé/ tập vé HỒI SỐ KHÓAN

  • 定期券

    ていきけん Vé định kì, vé tháng ĐỊNH KỲ KHÓAN

  • 往復切符

    おうふくきっぷ Vé 2 chiều VÃNG PHỤC THIẾT PHÙ

  • 特急料金

    とっきゅうりょうきん Phí tàu cao tốc ĐẶC CẤP LIỆU KIM

  • 払い戻す

    はらいもどす Hoàn trả PHẤT LỆ

  • 車掌

    しゃしょう Người phục vụ trên xe lửa,xe điện XA CHƯỞNG

  • プラットホームが混雑する

    プラットホームがこんざつする (platform)Sân ga đông đúc HỖN TẠP

  • 白線の内側に下がる

    はくせんのうちがわにさがる Đứng lui lại phía bên trong đường màu trắng BẠCH TUYẾN NỘI TRẮC HẠ

  • 外側

    そとがわ Phía bên ngoài NGOẠI TRẮC

  • 特急が通過する

    とっきゅうがつうかする Tàu siêu tốc đi qua ĐẶC CẤP THÔNG OA(QUÁ)

  • 発車する

    はっしゃする Xuất phát,khởi hành PHÁT XA

  • がらがら

    がらがら Rỗng

  • 空っぽ

    からっぽ Rỗng KHÔNG

  • 始発

    しはつ Chuyến tàu đầu tiên THỦY, THỈ PHÁT

  • 終電

    しゅうでん Chuyến tàu cuối cùng CHUNG ĐiỆN

  • 乗り遅れる

    のりおくれる Lỡ tàu (miss) THỪA, THẶNG TRÌ

  • 乗り過ごす

    のりすごす Lỡ vượt quá THỪA, THẶNG OA(QUÁ)

  • 乗り越す

    のりこす Đi quá nhà ga muốn xuống THỪA, THẶNG VIỆT

  • 運賃を精算する

    うんちんをせいさんする Điều chỉnh giá vé, trả thêm tiền vé VẬN NHẤN TINH TOÁN

  • 控える

    ひかえる Chế ngự,kiềm chế KHỐNG

  • 優先席

    ゆうせんせき Chỗ ngồi ưu tiên ƯU TIÊN TỊCH

  • 譲る

    ゆずる Nhường NHƯỠNG

  • ちかんにあう

    ちかんにあう (痴漢)bị Quấy rối tình dục SI HÁN

  • 終点

    しゅうてん Trạm cuối CHUNG ĐiỂM

  • フロントガラス

    フロントガラス (front)Kính chắn gió

  • ワイパー

    ワイパー (wipers) Cần gạt nước (kính xe ô tô)

  • ボンネット

    ボンネット (bonnet) Mui xe

  • ライト

    ライト (light)Đèn pha

  • バックミラー

    バックミラー (back-mirror) Gương chiếu hậu

  • トランク

    トランク (trunk) Thùng xe

  • タイヤ

    タイヤ (tire)Lốp xe

  • サイドミラー

    サイドミラー (side mirror)Gương bên hông

  • ハンドル

    ハンドル (handle)Vô lăng

  • カーナビ

    カーナビ (Car navigation system)Hệ thống dẫn đường xe hơi

  • 助手席

    じょしゅせき Ghế hành khách TRỢ THỦ TỊCH

  • 運転席

    うんてんせき Ghế lái xe VẬN CHUYỂN TỊCH

  • 運転免許証

    うんてんめんきょしょう Giấy phép lái xe VẬN CHUYỂN HỨA CHỨNG

  • ドライブ

    ドライブ (Drive)Lái xe đi chơi

  • レンタカーを借りる

    レンタカーをかりる (rent a car)Thuê xe TÁ

  • シートベルトをしめる

    シートベルトをしめる (seat belt)Buộc dây an toàn

  • エンジンをかける

    エンジンをかける (engine)Khởi động xe

  • アクセルを踏む

    アクセルをふむ (accelerator) Đạp ga ĐẠP

  • ブレーキをかける

    ブレーキをかける (brake)Đạp phanh

  • 急ブレーキ

    きゅうブレーキ (brake) Dừng đột ngột CẤP

  • ライトをかける

    ライトをかける Bật đèn pha

  • ワイパーを動かす

    ワイパーをうごかす Làm cho cần gạt nước hoạt động ĐỘNG

  • タイヤがパンクする

    タイヤがパンクする Bánh xe bị thủng lốp

  • バックミラーで確認する

    バックミラーをかくにんする Nhìn kính chiếu hậu XÁC NHẬN

  • 妊婦

    にんぷ Người mang thai,người mang bầu NHÂM PHỤ

  • 通行止め

    つうこうどめ Đường cấm THÔNG HÀNH CHỈ

  • 四つ角

    よつかど Ngã tư TỨ GIÁC

  • 交差点

    こうさてん Đường giao nhau,ngã tư GIAO SAI ĐiỂM

  • 一方通行

    いっぽうつうこう Đường 1 chiều NHẤT PHƯƠNG THÔNG HÀNH, HÀNG, HẠNH

  • 踏み切り

    ふみきり Nơi chắn tàu ĐẠP THIẾT

  • 停留所

    ていりゅうじょ Trạm dừng xe buýt ĐÌNH LƯU SỞ

  • 回り道をする

    まわりみちをする Đi Đường vòng HỒI ĐẠO

  • 遠回りをする

    とおまわりをする Đi Đường vòng VIỄN HỒI

  • 近道をする

    ちかみちをする đi Đường tắt CÂ?N ĐẠO

  • 突き当りを左に曲がる

    つきあたりをひだりにまがる Quẹo bên trái ở cuối đường ĐỘT ĐANG, ĐƯƠNG TẢ KHÚC

  • 線路を越える

    せんろをこえる Vượt qua đường sắt TUYẾN LỘ VIỆT

  • トラックを追い越す

    トラックをおいこす Vượt qua,bắt kịp xe tải TRUY VIỆT

  • 時速

    じそく Tốc độ 1 giờ THỜI, THÌ TỐC

  • 信号を無視する

    しんごうをむしする Vượt đèn đỏ TÍN HIỆU VÔ THỊ

  • 信号無視

    しんごうむし Vượt đèn đỏ TÍN HIỆU VÔ THỊ

  • ひく

    ひく Cán qua,đụng

  • 道路を横切る

    どうろをよこぎる Băng qua đường ĐẠO LỘ HOẠNH, HOÀNH THIẾT

  • 斜めに横断する

    ななめにおうだんする Băng chéo qua đường TÀ HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN

  • 通帳

    つうちょう sổ ngân hàng THÔNG TRƯƠNG, TRƯỚNG

  • キャッシュカード

    キャッシュカード (cash card)Thẻ rút tiền