Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.14

n2-kj-3.14

Last update 

hongtham

Items (40)

  • bí mật tuyệt đối

    極秘(ごくひ)

  • tuyệt vời

    極上(ごくじょう)

  • tháo vát, tích cực

    積極的に(せっきょくてきに)

  • cuộc thi sự kiện

    行事(ぎょうじ)

  • tính tích cực

    積極的

  • tính tiêu cực

    消極的(しょうきょくてき)

  • khẩu phần thức ăn

    人前(にんまえ)

  • nam cực

    南極(なんきょく)

  • bắc cực

    北極(ほっきょく)

  • trung bình

    平均(へいきん)

  • đồng đều, công bằng

    均等(きんとう)

  • đồng nhất giống nhau

    均一(きんいつ)

  • làm viêc

    出勤(しゅっきん)

  • người chăm chỉ

    勤勉な人(きんべん

  • sự đi làm

    通勤(つうきん)

  • vắng mặt k báo trước

    無断欠勤(むだんけっきん)

  • làm việc

    勤める(つとめる)

  • sự vằng mặt

    欠勤(けっきん)

  • đi học đầy đủ

    皆勤(かいきん)

  • công việc nhiệm vụ

    勤め(つとめ)

  • có thể chia được

    割り切れる

  • số sẵn

    偶数(ぐうすう)

  • số lẻ

    奇数(きすう)

  • tình cờ, ngẫu nhiên

    偶然(ぐうぜん)

  • hiếm khi, đôi khi

    偶々(たまたま)

  • góc khuất xã hội

    社会片隅(かたすみ)

  • góc, xó

    隅(すみ)

  • vợ or chồng

    配偶者(はいぐうしゃ)

  • gặp tình cờ

    偶然会った

  • thời kỳ Jomon

    縄文時代(じょうもんじだい)

  • di tích

    遺跡(いせき)

  • khai quật

    発掘(はっくつ)

  • đào

    掘る(ほる)

  • bạn/em

    君(きみ)

  • huấn luyện

    訓練(くんれん)

  • mày

    お前

  • chúng mày

    てめえ

  • chúng mày

    あんた

  • hắn, ông ấy

    そいつ

  • thằng cha ấy, mụ ấy

    あいつ