Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
IT English

IT English

Last update 

datdn

Items (51)

  • Định nghĩa

    define

  • Hiện tại (thực ra)

    actually

  • Đánh,đập

    strike

  • Sức mạnh, lực

    might

  • Điều này

    this out

  • chắc chắn

    sure

  • tác động lại, phản ứng lại

    react

  • dễ nhất

    easiest

  • cầm, nắm

    hold

  • nhu cầu

    need

  • cá nhân

    invidual

  • đơn giản

    simple

  • biết, nhận thấy, nhận thức

    aware

  • chỉ

    just

  • chất, vật chất (có quan hệ)

    matter

  • cho, biếu, tặng, ban

    give

  • tiêu biểu, điển hình

    typical

  • thực, thật, thực ra

    really

  • như thế, như vậy

    so

  • nhún vai

    shrug

  • giả bộ

    assume

  • thế(cách) nào cũng được

    anyway

  • chúng ta hãy

    let's

  • sự để ý thấy, nhìn thấy

    see

  • mỗi,mọi

    every

  • định rõ, xác định

    specify

  • cư xử, đối đãi

    behavior

  • ngấm ngầm, ẩn tàng

    implicit

  • thực, thực tế, có thực

    real

  • đứng trước, ở trước, tới trước

    precede

  • thảo luận, tranh luận, bàn cãi

    discuss

  • bắt buộc, cưỡng đoạt

    force

  • hoàn thành, làm xong, làm trọn

    accomplish

  • chắc, chắc chắn, đích xác

    certain

  • cung cấp

    provide

  • áo sơ mi

    shirt

  • buồng nhỏ, buồng riêng

    closet

  • sự với, tầm với

    reach

  • tất cả, toàn thể

    whole

  • vài

    several

  • bao gồm, bao phủ

    cover

  • tiện dụng

    handy

  • chỉnh (sự sửa)

    correction

  • trường hợp, tình huống

    circumstances

  • chiến lược

    strategy

  • cò súng

    trigger

  • đồng thời, cùng 1 lúc

    simultaneous

  • liên quan đến

    involves

  • nguồn gốc

    original

  • xử lý

    treating

  • giái thích, giải nghĩa

    explanation