Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 29

VN-JP 29

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, tiếng nhật, nhật, từ mới

Items (50)

  • mập mờ, không rõ ràng

    あやふや

  • nói chen ngang, cắt lời

    口出(くちだ)し

  • ngư dân

    漁師(りょうし)

  • vô điều kiện, bất biến

    一概(いちがい)に

  • phức tạp, khó hiểu

    戸惑(とまど)う

  • sự quan tâm

    気遣(きづか)い

  • sự thông cảm

    思(おも)いやり

  • sâu sắc, thâm thúy

    奥深(おくぶか)い

  • trách cứ, qui kết

    決(き)め付(つ)ける

  • có vẻ trang nghiêm

    真顔(まがお)で

  • vất vả, mệt mỏi

    切(せつ)ない

  • khoảng trống

    空欄(くうらん)

  • tiếng lóng

    俗語(ぞくご)

  • tư cách lưu trú

    在留資格(ざいりゅうしかく)

  • kẻ đồi bại

    エロオヤジ(えろおやじ)

  • quán bar, hộp đêm

    水商売(みずしょうばい)

  • dịch vụ tình dục

    風俗(ふうぞく)

  • người giàu có, nổi tiếng

    セレブ(せれぶ)

  • kiêu căng, trịch thượng

    高飛車(たかびしゃ)

  • nghề phục vụ

    接客業

  • sau giờ học

    放課後

  • học thêm

    補習

  • xuất xứ, nguồn gốc

    由来

  • tiếng lóng

    スラング

  • sự đánh rắm

    おなら

  • khăn ướt để lau tay ở nhà hàng

    おしぼり

  • chưa từng nghe thấy

    前代未聞 (zendaimimon)

  • ý định thực sự, động cơ

    本音 (honne)

  • đánh đến chết

    ぶっ殺す (bukkorosu)

  • cái ngoắc tay

    指切り(yubi kiri)

  • nghỉ ngơi

    安静 (あんせい)

  • chủ nhà

    家主 (いえぬし)

  • làm tổn thương

    痛(いた)める いためる

  • 1 thất bại

    一敗(いちはい) いっぱい

  • sét

    稲光 (いなびかり)

  • một sự thay đổi

    異動 (いどう)

  • thoái hóa, suy thoái

    悪化 (あっか)

  • áp lực, áp bức, cưỡng ép

    圧迫 (あっぱく)

  • áo mưa

    雨具 (あまぐ)

  • đề cương, tóm tắt

    粗筋 (あらすじ)

  • như thường lệ

    相変わらず(あいかわらず )

  • bằng chứng

    証 あかし

  • đỏ lên, đỏ mặt

    赤らむ (あからむ)

  • cằm

    あご

  • Thói quen; thông lệ hàng ngày

    毎日恒例(まいにちこうれい)

  • 12 con giáp

    干支(えと)

  • giai đoạn, thời kì

    世相(せそう)

  • quay đầu nhìn lại

    振(ふ)り返(かえ)る

  • lau chùi

    拭(ふ)く

  • thắng, vượt hơn

    勝(まさ)る