Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 30

VN-JP 30

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, tiếng nhật, nhật, từ mới

Items (50)

  • hết năm

    年越(としこ)し

  • sự chuyển giao

    引(ひ)き継(つ)ぎ

  • lao công, người dọn dẹp

    清掃員(せいそういん)

  • sự náo động

    騒動(そうどう)

  • trên mặt đất

    地上(ちじょう)

  • biểu tượng

    エンブレム(えんぶれむ)

  • sự công khai, tuyên bố

    披露(ひろう)

  • Lau (mồ hôi)

    拭(ぬぐ)う

  • năng lượng có thể tái tạo

    再生可能エネルギー(saisei)

  • thủy điện

    水力発電(すいりょくはつでん)

  • năng lượng hóa thạch

    化石燃料(かせきねんりょう)

  • Người này; vị này(cho rằng)

    同氏(どうし)

  • Sự chuyển đổi

    転換(てんかん)

  • tái sinh, dùng lại

    再生(さいせい)

  • số lượng lớn

    大量(たいりょう)

  • vàng

    ゴ(ご)ールド(るど)

  • nước này (nhắc lại)

    同国(どうこく)

  • Sự thành lập; sự thiết lập

    設置(せっち)

  • sự thoát khỏi, rũ bỏ khỏi

    脱却(だっきゃく)

  • thay đổi khí hậu

    気候変動(きこうへんどう)

  • nước phát triển

    先進国(せんしんこく)

  • quy mô lớn

    大規模(だいきぼ)

  • nỗi sợ, nỗi lo lắng

    恐(おそ)れ

  • already

    既(すで)に

  • cacbon

    炭素(たんそ)

  • gây tổn thương, làm bị thương

    傷付(きずつ)ける

  • Sự tăng cường; sự nâng cao

    向上(こうじょう)

  • năng lượng thay thế

    代替(だいたい)エネルギ(えねるぎ)ー

  • động vật hoang dã

    野生動物(やせいどうぶつ)

  • việc thiếu hụt điện năng

    電力不足(でんりょくぶそく)

  • nhiều năm

    長年(ながねん)

  • các nước

    諸国(しょこく)

  • cơ sở hạ tầng

    インフラ(いんふら)

  • tiền khích lệ

    奨励金(しょうれいきん)

  • sự khởi đầu

    スタ(すた)ート(と)

  • thảm khốc

    壊滅的(かいめつてき)

  • thề

    誓(ちか)う

  • người tiên phong, đi đầu

    先駆者(せんくしゃ)

  • khắc phục, vượt qua

    克服(こくふく)

  • xây dựng, kiến tạo

    建造(けんぞう)

  • xe chạy bằng xăng

    ガソリン(がそりん)車(しゃ)

  • chuyển đổi (từ...sang) (bị động)

    切(き)り替(か)え

  • dự luật

    法案(ほうあん)

  • có lẽ, e rằng

    おそらく

  • hiện đại hóa, đổi mới

    近代化(きんだいか)

  • biểu tượng, tượng trưng

    象徴(しょうちょう)

  • Cuộc thăm dò dư luận

    世論調査(よろんちょうさ)

  • ủng hộ, đồng tình (dân chúng)

    支持(しじ)

  • đại đa số

    大多数(だいたすう)

  • một góc, một phần

    一角(いっかく)