Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 32

VN-JP 32

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, tiếng nhật, nhật, từ mới

Items (50)

  • tiền lương tối thiểu

    最低賃金(さいていちんぎん)

  • kéo lên, nâng lên

    引(ひ)き上(あ)げる

  • nghĩa vụ bắt buộc

    義務付(ぎむづ)ける

  • đã định, định trước

    特定(とくてい)

  • luật lao động

    雇用法(こようほう)

  • sự ủng hộ rộng rãi

    広(ひろ)い支持(しじ)

  • sự vượt quá, đi qua

    通過(つうか)

  • lượng tăng lên

    上昇額(じょうしょうがく)

  • cái sau (được nhắc đến sau)

    後者(こうしゃ)

  • ngành thức ăn nhanh

    ファストフード産業(fasutofu-do)

  • sự tìm kiếm (người lạc)

    捜索(そうさく)

  • cho, bố thí

    施(ほどこ)す

  • nóng nảy

    短気(たんき)

  • ôm chặt

    抱(だ)きしめる

  • khẩu chiến, cãi nhau

    口論(こうろん)

  • thẻ căn cước giả

    偽(ぎ)のID

  • bắt

    捕(つか)まえる

  • Sắp; gần; suýt

    寸前(すんぜん)

  • cường quốc kinh tế

    経済大国(けいざいたいこく)

  • lầm tưởng, hiểu lầm

    勘違(かんちが)い

  • công ty chi trả

    会社持(かいしゃも)ち

  • kiêu ngạo

    威張(いば)る

  • reviews, sự xem xét, đánh giá

    レビュ(れびゅ)ー

  • nhân vật chính

    主人公(しゅじんこう)

  • supporter, người ủng hộ

    支援者(しえんしゃ)

  • tư nhân, tư doanh

    民営(みんえい)

  • sự không trả nợ; sự vỡ nợ

    滞納(たいのう)

  • tự chịu trách nhiệm

    自己責任(じこせきにん)

  • Bất tỉnh

    無意識(むいしき)

  • tự tử hụt

    自殺未遂(じさつみすい)

  • ném (ni...wo)

    投(とう)じる

  • Bạn cùng khoá; bạn cùng lớp

    同級生(どうきゅうせい)

  • Danh lam .

    名所(めいしょ)

  • Sự phân phối lại

    再分配(さいぶんぱい)

  • Chịu đựng; nhẫn nhịn .

    こらえる

  • thành lập mới

    新設(しんせつ)

  • Sự cố vấn; sự tư vấn

    コンサルタント(konsarutanto)

  • sự ấm áp

    ぬくもり

  • Sự cô lập; lẻ loi

    孤立(こりつ)

  • video, clip

    動画(どうが)

  • sự sờ vào, chạm vào

    タッチ(たっち)

  • Chỗ; nơi; địa điểm

    箇所(かしょ)

  • Cá voi

    クジラ (kujira)

  • Cá hồi

    サーモン/さけ

  • Cá mập

    サメ

  • Cá heo

    イルカ

  • Cá ngừ đại dương

    マグロ

  • Cá thu

    サバ

  • Bạch tuộc

    タコ

  • Tôm

    エビ