Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 35

VN-JP 35

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, tiếng nhật, nhật, từ mới

Items (50)

  • tấm ván bìa, tấm bìa

    平板(へいばん)

  • 5 vòng biểu tượng Olympic

    五輪(ごりん)

  • chất liệu

    材質(ざいしつ)

  • nhỏ, cỡ nhỏ

    小型(こがた)

  • thiếu, không đủ

    不十分(ふじゅうぶん)

  • mẫu

    型式(かたしき)

  • dụng cụ đo

    計器(けいき)

  • dùng trong công nghiệp

    工業用(こうぎょうよう)

  • donation

    寄付(きふ)

  • sự hội họp, cuộc họp

    会合(かいごう)

  • in, khắc, ấn

    彫刻(ちょうこく)

  • sự bán lại

    転売(てんばい)

  • kiểm tra y tế

    検診(けんしん)

  • chi phí y tế

    医療費(いりょうひ)

  • lời chia buồn

    哀悼(あいとう)

  • mỗi lần

    毎回(まいかい)

  • sản phụ

    妊婦(にんぷ)

  • đầu tiên là

    とりあえず

  • Cổ vũ; khích lệ; khuyến khích

    心強(こころづよ)い

  • tiền trợ cấp

    助成金(じょせいきん)

  • tình trạng thiếu trẻ em

    少子化(しょうしか)

  • tuyển chọn kỹ lưỡng

    厳(げん)選

  • bảng kê, danh sách

    一覧表(いちらんひょう)

  • bảo hiểm sức khỏe

    健康保険(けんこうほけん)

  • naạn nhân

    犠牲者(ぎせいしゃ)

  • có tính tương đối

    比較的(ひかくてき)

  • kết hôn với người nước ngoài

    国際結婚(こくさいけっこん)

  • kể trên, nói trên

    前述(ぜんじゅつ)

  • cơ quan chính phủ

    政府機関(せいふきかん)

  • tuyỳ chọn

    任意(にんい)

  • thăng tiến nhanh

    うなぎ登(のぼ)り

  • vẻ mặt nghiêm trọng

    真顔(まがお)

  • khoa nhi

    小児科(しょうにか)

  • sự tiêm chủng

    接種(せっしゅ)

  • mưa nhỏ

    小(こ)ぶり

  • tổng cộng (tiền)

    全額(ぜんがく)

  • y tá, hộ lý

    看護師(かんごし)

  • đi làm bình thường

    常勤(じょうきん)

  • người viết

    筆者(ひっしゃ)

  • kiếm Nhật

    日本刀(にほんとう)

  • handy, dễ cầm

    器用(きよう)

  • reo rắc (hạt giống, tư tưởng)

    ばらまく

  • nồi cơm điện

    炊飯器(すいはんき)

  • đồ điện gia dụng

    家電(かでん)

  • xếp hàng

    立(た)ち並(なら)ぶ

  • đầu ngón tay

    手先(てさき)

  • người yêu (hoa, chó…)

    N+愛好家(あいこうか)

  • lựu đạn

    手投(てな)げ弾(だん)

  • vô lý, linh tinh, vớ vẩn

    めちゃくちゃ

  • sự khiêm tốn, khiêm nhường

    謙虚(けんきょ)