Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.15

n2-kj-3.15

Last update 

hongtham

Items (39)

  • con ong

    蜂(はち)

  • bầy đàn

    群れ(むれ)

  • bầy lớn, đàn lớn

    大群(たいぐん)

  • tấn công

    襲う(おそう)

  • mô hình

    模型(もけい)

  • kiểu mẫu, hình vẽ

    型紙(かたがみ)

  • nhóm máu

    血液型(けつえきがた)

  • kiểu cũ

    旧型(きゅうがた)

  • kiểu mới, mẫu mới

    新型(しんがた)

  • ân huệ, sự che chở

    恩恵(おんけい)

  • trí tuệ

    知恵(ちえ)

  • phước, được ban cho

    恵まれる(めぐまれる)

  • kính ngữ

    敬語(けいご)

  • tôn kính

    尊敬(そんけい)

  • lòng tôn kính

    敬意(けいい)

  • kính trọng

    敬う(うやまう)

  • tình hình kinh tế

    景気(けいき)

  • cảnh tượng, cảnh quan

    光景(こうけい)

  • cửa sổ xe

    車窓(しゃそう)

  • thanh bình, yên tĩnh

    のどか

  • phong cảnh

    風景(ふうけい)

  • cảnh, cảnh sắc

    景色(けしき)

  • phân tích

    分析(ぶんせき)

  • thỏa mái, nhẹ nhàng

    ゆるやか

  • mặt phẳng nghiêng

    傾斜面(けいしゃめん)

  • góc xiên

    傾斜(けいしゃ)

  • nghiêng, lắc lư

    傾く(かたむく)

  • cảnh báo, khuyến cáo

    警告(けいこく)

  • an toàn, an ninh

    警備(けいび)

  • tăng cường củng cố

    強化する

  • cảnh sát viên

    警官(けいかん)

  • cảnh sát

    警察(けいさつ)

  • còi cảnh báo

    警笛(けいてき)

  • nghệ thuật

    芸術(げいじゅつ)

  • khéo léo

    芸術的(げいじゅつてき)

  • giải trí

    芸能(げいのう)

  • nghệ thuật làm vườn

    園芸(えんげい)

  • thủ công mỹ nghệ

    工芸(こうげい)

  • văn nghệ

    文芸(ぶんげい)