Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.16

n2-kj-3.16

Last update 

hongtham

Items (44)

  • sự hoan nghênh, chào đón

    歓迎(かんげい)

  • sinh viên năm nhất

    新入生

  • hoan nghênh, chào đón

    迎える(むかえる)

  • vỗ tay

    拍手(はくしゅ

  • đón, đón tiếp

    出迎える(でむかえる)

  • chào mừng, hoan nghênh

    迎え(むかえ)

  • chào đón, tiếp đón

    出迎え

  • kịch

    劇(げき)

  • sự trình diễn

    発表会

  • nhà hát

    劇場(げきじょう)

  • sân khấu

    舞台(ぶたい)

  • bi kịch

    悲劇(ひげき)

  • trình diễn, đóng vai

    演じる(えんじる)

  • nữ anh hùng

    ヒロイン

  • tập vé

    回数券(かいすうけん)

  • trả mỗi lần

    一回分(いっかいぶん)

  • chương trình khuyến mãi

    お得(おとく)

  • vé tháng

    定期券(ていきけん)

  • giảm giá cho sinh viên

    学割

  • phiếu ăn

    食券(しょっけん)

  • vé vào cửa

    入場券(にゅうじょうけん)

  • số thứ tự

    整理券(せいりけん)

  • thiệp mời

    招待券(しょうたいけん)

  • xương vai

    肩甲骨(けんこうこつ)

  • vỗ

    たたく

  • vai

    肩(かた)

  • mỏi vai, đau vai

    肩こり

  • mái chìa

    ~軒(けん)

  • mái hiên

    軒(のき)

  • dưới mái hiên

    軒下

  • trú mưa

    雨宿り(あまやどり)

  • phòng y tế ở trường học

    保健室(ほけんしつ)

  • khỏe mạnh, lành mạnh

    健全(けんぜん)

  • sống

    宿る(やどる)

  • kiểm tra

    検査(けんさ)

  • kiểm tra, thanh tra

    検問(けんもん)

  • ~quyền

    ~権(けん)

  • quyền bầu cử

    選挙権

  • quyền

    権利(けんり)

  • quyền hạn, thẩm quyền

    権限(けんげん)

  • đặc quyền

    特権(とっけん)

  • bản quyền

    著作権(ちょさくけん)

  • quyền phủ quyết

    黙秘権(もくひけん)