Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji 512 -2

Kanji 512 -2

Last update 

linhdesu

Items (49)

  • nhấc, nâng lên

    上げる(あげる)

  • thượng nguồn

    川上(かわかみ)

  • mái nhà

    屋上(おくじょう)

  • trèo lên,leo

    上る(のぼる)

  • hạ xuống

    下げる(あげる)

  • cho

    下さい(ください)

  • hạ nguồn

    川下(かわしも)

  • lên xuống,dao động

    上下(じおうげ)

  • hạ xuống

    下ろす(おろす)

  • cả năm,quanh năm

    一年中(いちねんじゅう)

  • khắp thế giới

    世界中(せかいじゅう)

  • trung cấp

    中級(ちゅうきゅう)

  • cái lưng

    背中(せなか)

  • nước ngoài

    海外(かいがい)

  • không ngờ,

    意外な(いがいな)

  • ngoại khoa

    外科(げか)

  • bên tay phải

    右側(みいがわ)

  • cả 2 tay,trái phải

    左右(さゆう)

  • công trường

    工場(こうじょう)

  • công nghiệp

    工業(こうぎょう)

  • công trình

    工事(こうじ)

  • kì công làm

    工夫(くふう)

  • môn kĩ thuật công nghiệp

    工学(こうがく)

  • chế tác,tác phẩm

    細工(さいく)

  • thuận bên trái

    左利き(ひだりきき)

  • vé đặt mua trước

    前売り券(まえうりけん)

  • nửa đầu,hiệp 1

    前半(ぜんはん)

  • cả buổi buổi sáng

    午前中(ごぜんちゅう)

  • cuối cùng

    最後(さいご)

  • hiệp sau

    後半(こうはん)

  • muộn

    後れる(おくれる)

  • giữa trưa

    正午(しょうご)

  • chuyên môn

    専門(せんもん)

  • cổng chính

    正門(せいもん)

  • bộ môn

    部門(ぶもん(

  • nhập môn

    入門(にゅうもん)

  • danh tiếng

    名門(めいもん)

  • lỗi sai

    間違い(まちがい)

  • con người

    人間(にんげん)

  • cua đông

    東口(ひがしぐち)

  • phía đông

    東(ひがし)

  • trung đông

    中東(ちゅうとう)

  • vùng kanto

    関東(かんとう)

  • vùng phía đông hải nhật bản

    東海地方(とうかいちほう)

  • hướng tây

    西(にし)

  • tây bắc

    北西(ほくせい)

  • kansai

    関西(かんさい)

  • tây nam

    南西(なんせい)

  • dai tây dương

    だいせいよ