Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
600 words toeic

600 words toeic

Last update 

Items (100)

  • garment

    áo quần

  • impose - imposition

    bắt ai phải làm gì, đánh thuế ai

  • mandatory (a)

    bắt buộc, thiết yếu

  • be exposed to (v)

    bị phơi bày

  • submit/ submission

    biện hộ

  • session (n)

    buổi họp

  • code

    cái nhìn lướt qua

  • reconcile (v)

    cam chịu

  • commit

    cam kết

  • integral (adj)

    cần thiết

  • hamper

    cản trở

  • tedious (a)

    chán ngắt, buồn tẻ

  • allocate (v)

    chỉ định

  • assume

    cho rằng, thừa nhận

  • subjective

    chủ quan

  • crucial (a)

    chủ yếu

  • outstanding (adj)

    chưa trả nợ

  • demonstrate (v)

    chứng minh, giải thích

  • conducive

    có lợi

  • efficient (a)

    có năng suất cao

  • on hand (a)

    có sẵn

  • come up with

    có ý định

  • merit (n)

    công lao

  • enterprise (n)

    công trình, dự án lớn

  • conduct

    cư xử

  • secure

    đạt được

  • repel - repellent (n)

    đẩy lùi, chống lại

  • vested (adj)

    đc quyền, đc phép

  • prerequisite (n)

    điều kiện ưu tiên

  • specify (v)

    định rõ

  • stationery

    đồ dùng văn phòng

  • petition

    đơn xin, kiến nghị

  • sufficient (a)

    đủ

  • appeal

    hấp dẫn

  • rectify (v)

    hiệu chỉnh, sửa lại

  • lease

    hợp đồng cho thuê

  • uniform (adj)

    k thay đổi về hình thức hay tính cách

  • patron

    khách hàng quen

  • look up to

    khâm phục, ngưỡng mộ

  • stock (n)

    kho dự trữ

  • defect

    khuyết điểm

  • resolve (v)

    kiên quyết, quyết định

  • conform

    làm cho phù hợp

  • smooth out

    làm cho suôn sẻ

  • accustom to

    làm quen với

  • outlet

    lối thoát

  • glimpse

    luật, quy tắc

  • fad (n)

    mốt nhất thời

  • enhance

    nâng cao, làm tăng

  • adjacent (a)

    next to, gần kề

  • withhold

    ngăn cản, giữ lại

  • prompt - promptness

    ngay lập tức

  • mentor

    người cố vấn

  • courier

    người đưa thư

  • perceive

    nhận biết

  • express

    nhanh chóng

  • delicate (adj)

    nhạy bén, khéo léo

  • scrutinize - scrutiny (n)

    nhìn kỹ, chăm chú

  • on track

    on schedule, theo dõi

  • disrupt

    quấy rối, phá vỡ

  • coordinate

    sắp đặt

  • apprehensive

    sợ hãi

  • discrepancy (n)

    sự bất đồng

  • influx

    sự chảy vào

  • collaboration

    sự cộng tác

  • occupancy

    sự cư ngụ

  • proximity

    sự gần gũi

  • pull out

    sự rút lui

  • build up (n)

    sự tăng cường

  • revolution

    sự xoay vòng, cuộc cách mạng

  • revise

    sửa lại

  • recur (v)- recurrence (n)

    tái diễn

  • reinforce

    tăng cường, củng cố

  • daring

    táo bạo, cả gan

  • facilitate

    tạo điều kiện

  • generate

    tạo ra

  • conservative

    thận trọng

  • elegant

    thanh lịch

  • expert (n)/ expertise (n)

    thành thạo, tinh thông

  • vary (v)

    thay đổi, bất đồng

  • substitute (v)

    thay thế

  • mortgage (v)

    thế chấp

  • compromise

    thỏa hiệp

  • assemble

    thu thập

  • compile (v)

    thu thập

  • bring in

    thuê mướn

  • move up

    tiến lên

  • follow up

    tiếp theo

  • lock into

    to commit, to be unable to change

  • abide by (v)

    to comply with, to conform/ tuân theo

  • engage (v)

    to hire, to involve/ thuê mướn

  • beforehand

    trước, sớm

  • access (v)

    truy cập

  • adhere to

    tuân thủ

  • compatible (v)

    tương thích

  • ideal

    tưởng tượng

  • subject to

    tùy thuộc vào

  • agenda

    vấn đề cần bàn tại cuộc họp

  • ascertain (v)

    xác định

  • stay on top of

    xếp hạng đầu