Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
600 words toeic p2

600 words toeic p2

Last update 

Items (90)

  • on account of

    because of

  • chain

    các công việc kinh doanh do 1 người làm chủ

  • critical

    cần thiết

  • preclude

    cản trở

  • constitute

    cấu thành, tạo thành

  • diagnose

    chẩn đoán

  • pile (v)

    chất đống

  • illuminate

    chiếu sáng

  • entitle

    cho quyền làm gì...

  • admit - admittance

    cho vào

  • excursion

    chuyến thăm quan

  • lamp-post

    cột đèn

  • aspect

    diện mạo

  • rehearse

    diễn tập

  • assess

    định giá

  • intend - intention

    dự định

  • designate

    được chỉ định

  • incur

    gánh chịu

  • severe

    gay gắt

  • valid

    hợp lý, đúng đắn

  • sense

    khả năng phán đoán

  • disparate

    khác loại

  • warehouse

    kho hàng

  • procure

    kiếm được

  • successive

    lần lượt

  • embark

    lên tàu

  • tempt - temptation

    lôi cuốn

  • criticism

    lời phê bình

  • prohibit

    ngăn chặn

  • distinguish

    nhận biết

  • venue

    nơi gặp gỡ

  • renowned

    nổi tiếng

  • eminent

    nổi tiếng

  • disperse

    phân tán

  • drastic

    quyết liệt, mạnh mẽ

  • itinerary

    sách hướng dẫn du lịch

  • deluxe

    sang trọng

  • hectic

    sôi nổi

  • confusion

    sự nhầm lẫn

  • tier

    tầng, lớp

  • monitor

    theo dõi, nắm được

  • pertinent

    thích hợp

  • substantial

    thực chất

  • urge

    thúc giục

  • in depth

    tỉ mỉ, cẩn thận

  • fare

    tiền xe, tiền vé

  • comprehensive

    toàn diện

  • prospective

    về sau, sắp tới

  • escort (n)

    vệ sĩ, đội hộ tống

  • orchard (n)

    vườn cây ăn quả

  • thrill

    xúc động, run

  • provisionally

    tạm thời

  • sparingly

    sơ sài

  • thoroughly

    1 cách kỹ lưỡng

  • vital

    sống còn, quan trọng

  • accordingly

    phù hợp, hợp lý

  • likely

    có thể

  • particularly

    especially

  • previously

    trước đó

  • exclusively

    ngoại trừ

  • optimistic

    lạc quan

  • pessimistic

    bi quan

  • outstanding

    nổi bật

  • stringent

    khắt khe, nghiêm ngặt

  • be subject to

    phụ thuộc vào gì đó

  • subsequent

    sau đó

  • versatile

    flexible/ linh hoạt

  • confidential

    bí mật

  • definitive

    chắc chắn

  • deliberate

    có suy nghĩ, cân nhắc

  • eager

    hứng thú

  • exemplary

    gương mẫu

  • incidental

    tình cờ, ngẫu nhiên

  • apparent

    hiển nhiên, rõ ràng

  • appropriate

    thích hợp

  • complimentary

    miễn phí tặng, biếu

  • pertain to

    thuộc về, có quan hệ

  • perserve

    bảo quản

  • address

    thuyết trình, đề cập

  • attribute

    cho rằng

  • sequence

    thứ tự

  • conjunction

    liên kết với ai

  • delegation

    phái đoàn

  • division

    department

  • inception

    sự khởi đầu

  • inquiry

    hỏi, vấn đáp

  • abstract # concrete

    lí thuyết # thực tế

  • accordance

    sự đồng ý, sự thỏa thuận

  • committee

    hội đồng

  • compliance

    sự tuân thủ