Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-5.4

n2-smtm-5.4

Last update 

hongtham

Items (52)

  • địa phương, tỉnh lẻ

    地方(ちほう)

  • sống vùng quê

    地方に住む

  • quận, huyện, khu vực

    地区(ちく)

  • khu vực dân sinh sống

    住宅地区(じゅうたくちく)

  • địa lý

    地理(ちり)

  • am tường địa lý tokyo

    東京の地理に詳しい(くわしい)

  • địa lý học

    地理学(ちりがく)

  • dưới mặt đật

    地下(ちか)

  • khu phố buôn bán dưới đất

    地下街(ちかがい)

  • dđất đai

    土地(とち)

  • địa phương

    地元(じもと)

  • đài truyền hình địa phương

    地元のテレビ局(きょく)

  • trang phục đơn giản

    地味な服(じみなふく)

  • vải, tấm vải、bột

    生地(きじ)

  • vải quần áo tây

    洋服の生地

  • bột bánh mì

    バンの生地

  • địa điểm nổi tiếng

    名所(めいしょ)

  • tham quan địa điểm nổi tiếng

    名所を見学する

  • chuyên gia, bật thầy

    名人(めいじん)

  • chuyên gia câu cá

    魚つりの名人

  • đặc sản

    名物(めいぶつ)

  • đặc sản địa phương

    この地方の名物

  • tên họ

    名字(みょうじ)

  • tên và họ

    名字と名前

  • tên thật

    本名(ほんみょう)

  • biệt danh

    あだ名(あだな)

  • biệt danh

    ニックネーム

  • bày bán

    発売する(はつばい)

  • bán vé

    チケットを発売する

  • phát minh

    発明する(はつめい)

  • phát minh máy mới

    新しい機械を発明する

  • phát biểu, bày tỏ

    発言する(はつげん)

  • phát biểu ở cuộc họp

    会議で発言する

  • phát hiện ra

    発見する(はっけん)

  • phát hiện ra ngôi sao mới

    新しい星を発見する

  • phát hành, cấp phát

    発行する(はっこう)

  • cấp phát visa

    ビザを発行する

  • phát sinh, xảy ra

    発生する(はっせいする)

  • bão xảy ra

    台風が発生する

  • khời hành, rời bến

    発車する(はっしゃ)

  • khởi hành theo lịch trình

    定刻(ていこく)に発車する

  • kế toán, sổ sách

    会計(かいけい)

  • thanh toán xong

    会計を済ませる(すませる)

  • kế toán, thủ quỹ

    会計係(かいけいがかり)

  • cuộc họp, tụ họp

    会合(かいごう)

  • mở cuộc họp

    会合(=集会)を開く(ひらく)

  • phòng hội họp

    会合の会場

  • khai mạc

    開会する(かいかい)

  • lễ khai mạc

    開会式

  • lễ bế mạc

    閉会式(へいかいしき)

  • tình cờ gặp

    出会い(であい)

  • tình cờ gặp

    偶然のであい