Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-5.5

n2-smtm-5.5

Last update 

hongtham

Items (49)

  • chữa trị, điều trị

    手当て(てあて)

  • điều trị vết thương

    けがの手当てをする

  • sửa sang thêm máy ảnh

    カメラの手入れをする

  • sửa chữa thêm, sửa sang thêm chăm sóc

    手入れ(ていれ)

  • chữ viết tay, viết tay

    手書き(てがき)

  • vieết báo cáo bằng chữ viết tay

    手書きでレポートを書く

  • làm bằng tay, tự tay làm

    手作り(てづくり)

  • bánh làm bằng tay

    手作りのケーキ

  • mẹo, thủ thuật

    手品(てじな)

  • mẹo chơi bài

    トランプの手品

  • phía trước mặt, đối diện

    手前(てまえ)

  • có 1 trạm dừng trước ga

    一つ手前の駅

  • người nói chuyện, diễn giả

    話し手(はなして)

  • người nghe

    聞き手(ききて)

  • người làm, nhân công, sự tham gia

    人手(ひとで)

  • thiếu người làm

    ひとでが足りない

  • ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ ký hiệu

    手話(しゅわ)

  • học ngôn ngữ cử chỉ

    手話を習う

  • tổng cộng, tổng số

    合計(ごうけい)

  • tìm ra tổng số

    合計を出す

  • hợp lý, theo logic

    合理的(ごうりてき)

  • suy nghĩ hớp lý

    合理的な考え

  • liên hiệp, chung cùng

    合同(ごうどう)

  • luyện tập cùng nhau

    合同で練習する

  • họp, tập trung

    集合(しゅうごう)

  • suự thuận lợi, sự thuận tiện

    都合(つごう)

  • làm cho thuận lợi

    都合をつける

  • dấu hiệu, hiệu lệnh

    合図(あいず)

  • gửi dấu hiệu

    合図を送る(おくる)

  • thời gian rỗi、giờ ra chơi

    合間(あいま)

  • vận động lúc giải lao

    勉強の合間に運動する

  • cân nặng, thể trọng

    体重(たいじゅう)

  • sức lực, thể lực

    体力(たいりょく)

  • gần đây, k còn sức lực

    最近、体力がなくなった

  • xác chết, tử thi

    死体(したい)

  • mai táng thi thể

    死体を埋める(うめる)

  • ốm nặng, tình trạng nguy kịch

    重体(じゅうたい)

  • anh ấy nguy kịch trong tai nạn

    かれは事故で重体だ

  • tăng cường, đẩy mạnh

    強化(きょうか)

  • tăng cường sức mạnh của đội

    チームを強化する

  • mạnh mẽ

    強力(きょうりょく)

  • kết dính mạnh mẽ

    強力な接着剤(せっちゃくざい)

  • cưỡng bức、cưỡng chế

    強引(ごういん)

  • phải chấp nhận cưỡng bức

    強引に認めさせる

  • kiên quyết

    強気(つよき)

  • ngôn từ kiếm quyết

    強気な発言(はつげん)

  • diễn tuyết tràn đầy sức lực

    力強い演説(ちからづよいえんぜつ)

  • mạnh mẽ, tràn đầy sức lực

    力強い(ちからづよい)

  • đồng minh hùng mạnh

    力強い味方(みかた)