Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
3000 vocabulary

3000 vocabulary

Last update 

Items (46)

  • enquiry

    n. /in'kwaiәri/ sự đ.tra, sự t. vấn)

  • a bit

    bit // một chút, một tí

  • a couple

    couple // một cặp, một đôi

  • a few

    few // một ít, một vài

  • a little det., pron.

    little det., pron. // nhỏ, một ít

  • abandoned

    adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

  • ability

    n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực

  • able

    adj. /'eibl/ có năng lực, có tài

  • about

    adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về

  • above

    prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên

  • abroad

    adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời

  • absence

    n. /'æbsəns/ sự vắng mặt

  • absent

    adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ

  • accent

    n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm

  • accept

    v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận

  • acceptable

    adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận

  • access

    n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào

  • accident

    n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident

  • accidental

    adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ

  • accidentally

    adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên

  • accommodation

    n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết

  • accompany

    v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo

  • according to

    to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo

  • account

    n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

  • accurate

    adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng

  • accurately

    adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác

  • accuse

    v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội

  • achieve

    v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được

  • achievement

    n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu

  • acid

    n. /'æsid/ axit

  • acknowledge

    v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận

  • acquire

    v. /ə'kwaiə/ dànhđược,đạtđược, kiếmđược

  • across

    adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua

  • act

    n., v. /ækt/ hànhđộng, hành vi, cửchỉ,đối xử

  • action

    n. /'ækʃn/ hànhđộng, hành vi, tácđộng

  • take action

    hành động

  • active

    adj. /'æktiv/ tích cực hoạtđộng, nhanh nhẹn

  • actor, actress

    n. /'æktə//'æktris/ diễn viên

  • actual

    adj. /'æktjuəl/ thực tế, cóthật

  • actually

    adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại

  • advertisement

    /əd'və:tismənt/ quảng cáo

  • adapt.

    /ə'dæpt/ tra, lắp vào v

  • add

    v. /æd/ cộng, thêm vào

  • addition

    n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng

  • in addition (to)

    thêm vào

  • additional

    adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm