Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 37

VN-JP 37

Last update 

duytrieu, ftu, tiếng nhật, reibun, từ vựng

Items (50)

  • sự cực khổ, khốn khổ

    惨(みじ)め

  • sự hứa hôn, hôn ước

    婚約(こんやく)

  • từng ít một, từng chút một

    少(すこ)しずつ

  • ganh tỵ

    羨(うらや)む

  • sự xem xét lại

    再考(さいこう)

  • mặc trang phục

    装(よそお)う

  • cuộc sống ở đời thật

    実生活(じっせいかつ)

  • khoông ưa, ghét

    嫌気(いやけ)

  • sự phô trương, phóng đại

    大(おお)げさ

  • phụ thuộc vào đối phương

    相手次第(あいてしだい)

  • mối liên hệ

    つながり

  • tỏ ra, phô ra

    見(み)せびらかす

  • khăng khăng, nhất định

    しつこい

  • say, say xỉn

    酔(すい)っ払(ぱら)う

  • người đọc

    読(よ)み手(て)

  • dài dòng

    長々(ながなが)

  • nghịch cảnh

    逆境(ぎゃっきょう)

  • sự trung lập

    中立(ちゅうりつ)

  • tiỉ lệ, rate

    割合(わりあい)

  • tấm gương, điển hình

    典型的(てんけいてき)

  • tuyên bố, công bố

    宣言(せんげん)

  • bán lẻ

    小売(こうり)

  • thực tế, vốn có

    ありのまま

  • nói chung, đại thể

    概(がい)して

  • từ chuyên ngành

    専門用語(せんもんようご)

  • thoari mái, đơn giản

    平易(へいい)

  • deepen, tăng cường, làm tăng thêm

    深(ふか)める

  • hoài bão, nguyện vọng

    抱負(ほうふ)

  • Mình (đại từ nhân xưng)

    自(みずか)ら

  • feelings, suy nghĩ, tình cảm (đối với gì)

    感情(かんじょう)

  • sự trình báo, báo cáo

    申告(しんこく)

  • cuộc đấu súng

    銃撃戦(じゅうげきせん)

  • chỉnh đốn, sắp xếp

    整頓(せいとん)

  • vẻ bề ngoài

    身(み)の回(まわ)り

  • xấu đi, tệ đi

    劣化(れっか)

  • đau thương, thương tâm

    傷心(しょうしん)

  • bí quyết thành công

    処世術(しょせいじゅつ)

  • cần (học, sửa)

    必修(ひっしゅう)

  • hoc phí, chi phí giáo dục

    学資(がくし)

  • thoời sinh viên

    学生時代(がくせいじだい)

  • khó khăn, nan giải, cái khó (n, adj)

    難解(なんかい)

  • thùng cạc tông

    段ボール箱 (だんボールばこ)

  • mở thùng

    開封 (かいふ)

  • giấy tái sinh

    再生紙 (さいせいし)

  • chủ tịch

    主席(しゅせき)

  • cuư trú, sinh sống

    居住(きょじゅう)

  • tổng thu nhập

    総収入(そうしゅうにゅう)

  • Nộp thuế

    納税(のうぜい)

  • đồn điền, trang trại

    農園(のうえん)

  • vùng lân cận, xung quanh

    近隣(きんりん)