Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bai 13 -DongDu

Bai 13 -DongDu

Last update 

Items (53)

  • Gia đình GIA TỘC

    かぞく 家族

  • Ông TỒ PHỤ

    そふ 祖父

  • Ông của đối phương

    おじいさん

  • Bà TỔ MẪU

    そぼ 祖母

  • Bà của đối phương

    おばあさん

  • Bố Phụ

    ちち 父

  • Bố của đối phương

    おとうさん お父さん

  • Mẹ Mẫu

    はは 母

  • Mẹ của đối phương

    おかあさん お母さん

  • Anh HUYNH

    あに 兄

  • Anh của đối phương

    おにいさん お兄さん

  • Chị TỈ

    あね 姉

  • Chị của đối phương

    おねえさん お姉さん

  • Em trai ĐỆ

    おとうと 弟

  • Em trai của đối phương

    おとうとさん 弟さん

  • Em gái MUỘI

    いもうと 妹

  • Em gái của đối phương

    いもうとさん 妹さん

  • Anh, chị, em (họ)

    いとこ 従兄弟

  • Em bé <1t XÍCH

    あかちゃん 赤ちゃん

  • Nhân viên nhà nước

    こうむいん 公務員

  • Giáo viên GIÁO SƯ

    きょうし 教師

  • Búp bê NHÂN HÌNH

    にんぎょう 人形

  • Truyện tranh

    まんが

  • Bưu ảnh HỘI ĐIỆP THƯ

    えはがき 絵葉書

  • Thi đấu, trận đấu THÍ HỢP

    しあい 試合

  • Mail

    メール

  • Piano

    ピアノ

  • Đánh cầu

    はねつき

  • Cắm hoa SINH HOA

    いけばな 生花

  • Hoa đạo

    かどう 華道

  • TRÀ ĐẠO

    さどう 茶道

  • Thư pháp THƯ ĐẠO

    しょどう 書道

  • Judo NHU ĐẠO

    じゅうどう 柔道

  • Kendo KIẾM ĐẠO

    けんどう 剣道

  • Bắn cung CUNG ĐẠO

    きゅうどう 弓道

  • Hiền ƯU

    やさしい 優しい

  • Gởi (thư) XUẤT

    (を)だします 出します

  • Chơi DU

    あそびます 遊びます

  • Khác Vi

    ちがいます 違います

  • Học (có ng hd) TẬP

    (を)ならいます 習います

  • Hỏi VĂN

    (を)ききます 聞きます

  • Điện thoại

    (を)かけます

  • Dạy GIÁO

    (を)おしえます 教えます

  • SINH ra

    うまれます 生まれます

  • Trả lời ĐÁP

    こたえます 答えます

  • Chia tay BIỆT

    わかれます 別れます

  • Đánh nhau HUYÊN HOA

    けんかをします 喧嘩

  • Hỏi CHẤT VẤN

    しつもんをします 質問

  • Trao đổi TƯƠNG ĐÀN

    そうだんをします 相談

  • Giống ~

    ~に/と にています

  • Thỉnh thoảng THỜI THỜI

    ときどき 時々

  • Khá là ~

    だいぶ~ 大分

  • Xin chúc mừng.

    おめでとう ございます。