Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-6.1

n2-smtm-6.1

Last update 

hongtham

Items (67)

  • máy chụp ảnh kỹ thuật số

    デジカメ

  • máy chụp ảnh kỹ thuật số

    デジタルカメラ

  • chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số

    デジカメ写真を撮る

  • giờ cao điểm

    ラッシュ

  • giờ cao điểm

    ラッシュアワー

  • đi làm tránh lúc cao điểm

    ラッシュを避けて出勤する(さけて)

  • phương tiện truyền thông đại chúng

    マスコミ

  • phương tiện truyền thông đại chúng

    マスコミュニケーション

  • làm việc bên phương tiện tuyền thông đại chúng

    マスコミで働く

  • khủng bố

    テロ

  • khủng bố

    テロリズム

  • vụ khủng bố

    テロ事件

  • lạm phát

    インフレ

  • lạm phát

    インフレーション

  • tiếp tục xu hướng lạm phát

    インフレ傾向が続く

  • cuôc hẹn

    アポ(イント)

  • cuôc hẹn

    アポイントメント

  • có cuộc hẹn lúc 5h

    5時にアポを入れる(いれる)

  • làm sai trong bài thi

    試験でミスする

  • hình minh họa

    イラスト

  • hình minh họa

    イラストレーション

  • vẽ minh họa

    イラストを描く

  • nghiệp dư

    アマ

  • nghiệp dư

    アマチュア

  • tuyển thụ nghiệp dư

    アマチュアの選手

  • chuyên nghiệp

    プロ

  • chuyên nghiệp

    プロフェッショナル

  • sự sản xuất

    プロダクション

  • bóng chày chuyên nghiệp

    プロ野球

  • vieệc kinh doan sản xuất nghệ thuật

    芸能プロ

  • đình công, bãi công

    スト

  • đình công, bãi công

    ストライキ

  • tiến hành đình công

    ストを行う

  • quầy tính tiền

    レジ

  • quầy tính tiền ở siêu thị

    スーパーのレジ

  • hội thảo

    ゼミ

  • hội thảo

    ゼミナール

  • làm cuộc hội thảo về lịch sử NB

    日本史のゼミを取る

  • sân ga

    ホーム

  • sân ga

    プラットホーム

  • hẹn gặp ở sân ga

    駅のホームで待ち合わせる

  • lá nhôm

    ホイル

  • lá nhôm

    アルミホイル

  • gói bằng lá nhôm

    ホイルで包む(つつむ)

  • bán hạ giá

    バーゲン

  • bán hạ giá

    バーゲンセール

  • đền chỗ bán hàng hạ giá

    バーゲンに行く

  • nhà hàng gia đình

    ファミレス

  • nhà hàng gia đình

    ファミリーレストラン

  • ăn sáng ở nhà hàng gia đình

    ファミレスで朝食をとる

  • sinh thái

    エコ

  • sinh thái

    エコロジー

  • xe sinh học

    エコカー

  • dị ứng

    アレルギー

  • phản ứng dị ứng

    アレルギー反応(はんのう)

  • năng lượng

    エネルギー

  • tích trữ năng lượng

    エネルギーを蓄える(たくわえる)

  • vi rút

    ウイルス

  • vi rút bệnh cúm

    インフルエンザのウイルス

  • vắc xin

    ワクチン

  • tiêm vắc xin

    ワクチンを打つ

  • vitamin

    ビタミン

  • thuốc vitamin

    ビタミン剤(ざい)

  • chuủ đề, đề tài

    テーマ

  • dđề tài luận văn

    論文のテーマ

  • nhựa vinyl

    ビニール

  • dù nhựa vinyl

    ビニール傘(がさ)