Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 4

N3 - 4

Last update 

Items (99)

  • 同様

    どうよう ĐỒNG DẠNG

  • 画家

    がか HOẠ GIA

  • 言わば

    có thể nói là

  • 深刻

    深刻 しんこく THÂM KHẮC nghiêm trọng

  • 高価

    こうか CAO GIÁ

  • 知恵袋

    ちえぶくろ CHI HUỆ ĐẠI túi tri thức

  • 誇り

    誇り KHOA (khoe khoang) niềm tự hào, kiêu hãnh

  • 皇后

    こうごう HOÀNG HẬU

  • はか MỘ

  • 石碑

    石碑 THẠCH BI (BI bia) tượng đài bằng đá

  • 静か

    しずか TĨNH

  • 財務省

    ざいむしょ TÀI VỤ TỈNH bộ tài chính

  • 囲碁

    いご VI KỲ cờ vây

  • 将棋

    しょうぎ TƯỚNG KỲ cờ tướng

  • 警察庁

    けいさつちょう CẢNH SÁT SẢNH cơ quan cảnh sát

  • 厚生労働省

    こうせいろうどうしょう HẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH Bộ y tế lao động và phúc lợi

  • 項目

    こうもく HẠNG MỤC item

  • 勤務

    きんむ  CẦN VỤ work

  • 整理

    せいり CHỈNH LÝ sort

  • 組み立て

    くみたて  TỔ LẬP construct

  • 対策

    たいさく  ĐỐI SÁCH

  • 切り替え

    きりかえ  THIẾT THẾ thay đổi, chuyển đổi

  • 勤怠

    きんたい CẦN ĐÃI siêng năng, chuyên cần

  • 格好

    かっこう  CÁCH HẢO dáng vẻ

  • 演技

    えんぎ  DIỄN KỸ kỹ thuật trình diễn

  • 悲劇

    ひげき  BI KỊCH

  • 粗末

    そまつ  THÔ MẠT thô, hèn mọn, thấp kém

  • 清潔

    せいけつ  THANH KHIẾT clean , tinh khiết

  • 死亡

    しぼう  TỬ VONG

  • とう  ĐẢNG đảng, party

  • 急激

    きゅうげき  CẤP KÍCH đột ngột

  • 推薦

    すいせん  THÔI TIẾN tiến cử, đề nghị 私達は彼を議長に推薦した。We recommended him as chairman.

  • 地区

    ちく  ĐỊA KHU khu vực

  • 厄介

    やっかい  ÁCH GIỚI rắc rối

  • 刑事

    けいじ  HÌNH SỰ thám tử

  • 報道

    ほうどう  BÁO ĐẠO báo cáo, thông báo

  • 行き渡る

    いきわたる lan rộng ra

  • 豪華

    ごうか  HÀO HOA hào nhoáng, rực rỡ

  • 最低

    さいてい  TỐI ĐÊ tối thiểu, least

  • 微妙 ー秒

    びみょう VI DIỆU sự khôn khéo, tinh tế

  • 愉快

    ゆかい  DU KHOÁI hài lòng

  • 必死

    ひっし  TẤT TỬ quyết tâm

  • 裁判

    さいばん  TÀI PHÁN xét xử

  • 迷惑

    めいわく  MÊ HOẶC phiền hà, quấy rầy

  • 順/順序

    THUẬN/THUẬN TỰ order

  • 典型

    てんけい  ĐIỂN HÌNH

  • 加減

    かげん  GIA GIẢM điều chỉnh

  • 日常

    にちじょう  NHẬT THƯỜNG thông thường

  • 大仏 仏の像

    だいぶつ  ĐẠI PHẬT tượng phật lớn ふつのぞう

  • 壊れる

    こわれる  HOẠI vỡ, hỏng

  • 国宝

    こくほう QUỐC BẢO

  • 汚れる

    よごれる  Ô bẩn, ô nhiễm

  • さび

    rỉ sét

  • 掃除

    そうじ  TẢO TRỪ dọn dẹp

  • 足場

    あしば  TÚC TRƯỜNG dàn giáo

  • 割れる

    われる  CÁT nứt, vỡ

  • か con muỗi

  • 中央

    ちゅうおう  TRUNG ƯƠNG

  • そで  ống tay áo

  • 決勝

    けっしょう  QUYẾT THẮNG

  • 後半

    こうはん  HẬU BÁN hiệp 2

  • まど  SONG cửa sổ

  • 景色

    けしき  CẢNH SẮC

  • 石炭

    せきたん  THẠCH THÁN than đá

  • やばい

    đáng sợ , nguy hiểm

  • 海洋

    かいよう  HẢI DƯƠNG

  • 危険

    きけん  BẢO HIỂM

  • 防ぐ

    ふせぐ PHÒNG

  • 信仰

    しんこう  TÍN NGƯỠNG lòng tin vào (tín ngưỡng)

  • 金融

    きんゆう  KIM DUNG tài chính

  • 大臣

    だいじん  ĐẠI THẦN bộ trưởng

  • つばさ  DỰC cánh (wing)

  • 現状

    げんじょう  HIỆN TRẠNG

  • 人種

    じんしゅ  NHÂN CHỦNG chủng tộc

  • 神経

    しんけい  THẦN KINH nhạy cảm, thần kinh

  • 火災

    かさい  HỎA TAI hỏa hoạn

  • 筋肉

    きんにく  CÂN NHỤC

  • なべ OA cái nồi, chảo

  • 絵画

    かいが  HỘI HỌA bức tranh, hội họa

  • 助手

    じょしゅ  TRỢ THỦ người giúp đỡ

  • いた  BẢN/BẢNG tấm ván

  • はら  PHÚC/PHỤC bụng

  • あくま  ÁC MA ma quỷ

  • きし  NGẠN bãi biển (海岸)

  • たから  BẢO

  • 資源

    しげん  TƯ NGUYÊN tài nguyên

  • はた  KỲ lá cờ (国旗)

  • 恋人

    こいびと  LUYẾN NHÂN lover

  • 呼吸

    こきゅう  HÔ HẤP

  • 哲学

    てつがく  TRIẾT HỌC

  • ほのお  VIÊM ngọn lửa

  • 知能

    ちのう  CHI NĂNG trí thông minh

  • はだか  KHỎA nude

  • おに  QUỶ con quỷ

  • 梅雨

    つゆ  MAI VŨ mùa mưa (松菊竹梅)

  • 骨折

    こっせつ  CỐT TRIẾT gãy xương

  • 憲法

    けんぽう  HIẾN PHÁP

  • 相続

    そうぞく  TƯƠNG TỤC thừa kế

  • 航空

    こうくう  HÀNG KHÔNG