Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1.goi2

N1.goi2

Last update 

TANTAN

Items (48)

  • Khó coi, không thuận mắt

    見苦しい態度

  • Khó nhọc, vất vả

    頼むのは心苦しい

  • Lý lẽ vững chắc, đanh thép

    決まり手

  • Vỡ vụn

    ごなごな

  • Linh tinh,tạp nham,bừa bãi

    でたらめ~発言、意見、記事

  • Làm khó chịu

    気に障る

  • Chọc tức, làm phát cáu

    かん(しゃく)に障る。さわる

  • Khó chịu, làm khách khí

    気兼ねする/きがねする

  • Hờn dỗi

    すねる

  • Khó chịu,buồn nôn

    胸がむかつく

  • Xấu hổ

    はじをかく

  • Sai lệch

    考えがずれ

  • Bạn đời, vợ chồng

    パートナー

  • Bừng bừng (nổi giận )

    ぷんぷん

  • Thiên vị

    肩を持つ、ひいきする

  • Dâng tặng,cống hiến

    献上、けんじょう

  • Dâng nạp,trợ giúp, giúp đỡ

    貢ぐ、みつぐ(ー)

  • Tuyên bố,bày tỏ,thông báo

    公言、こうげん

  • Rung động(đột nhiên)

    衝動、しょうどう/はずみで

  • Hết sức, cực kỳ(bất thường)

    やけに親切

  • Lang thang,loanh quanh

    山中をさまよう

  • Giãy giụa, vẫy vùng

    水中でもがく/あがく

  • Tránh,né vũng nước

    水あたりを避ける/よける

  • Nấp sau cổng

    門を潜る/くぐる

  • Cưỡi ngựa, trải qua

    馬にまたがる/3年にまたがる/わたる

  • Giơ tay

    指を差す

  • Phủi bụi

    ほこりをはたく

  • Chạm,sờ tóc

    髪の毛をいじる/庭をいじる

  • 花を摘む

    才能の目を摘む

  • Nhổ,giật kéo

    草を毟る/むしる

  • Lẩm bẩm, thì thầm

    一言呟く/つぶやく

  • Chợp mắt,nháy mắt

    まばたきをする

  • Ngâm,ngân nga

    歌を口ずさむ

  • An ủi,khuyên giải

    宥める/なだめる

  • Thăm hỏi,an ủi

    いたわる/ねぎらう

  • Nuông chiều,làm hư

    ちやほやする/甘やかす

  • Nịnh hót,tâng bốc

    煽てる/おだてる

  • Cười nhạo

    あざ笑う

  • Lừa đảo,lừa gạt

    欺く/あざむく

  • Ấm ức,ghen tỵ

    妬む/ねたむ

  • Bắt cóc

    さらう/誘拐する

  • Làm một mạch,liền tù tỳ

    やっつける

  • Đổ lỗi ,trút tội

    咎める/とがめる

  • Khiển trách

    詰る/なじる

  • Chửi mắng

    罵る/ののしる

  • Gièm pha,bôi nhọ,bôi xấu

    貶す/けなす

  • Bắt nạt,dọa dẫm

    脅す/おどす

  • Chế nhạo, chê ghẹo

    冷やかす