Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1.goi3

N1.goi3

Last update 

TANTAN

Items (48)

  • Chiêu đãi,tiếp đãi

    持て成す/もてなす

  • Bao che, đùm bọc

    庇う/かばう

  • Phán xét, đánh giá, xử

    裁く/さばく

  • Gặp rắc rối

    人ともめる

  • Cha mẹ đỡ đầu

    名付け親/なづけおや

  • Nhút nhát, e thẹn

    人見知りする/ひとみしりする

  • Nhún nhường,khiêm tốn

    へりくだった態度

  • Quan hệ sâu đậm

    関係がこじれる

  • Vấn đề phức tạp

    話がこじれる

  • Bị cảm nặng thêm

    風邪をこじらせる

  • Giả vờ không biết

    恍ける/とぼける

  • Hoàn toàn,hết sức

    もっばら/ひたすら/ばかり

  • Chăm chú lắng nghe

    ひたむきに聞く

  • Tỷ mỉ,sâu sắc

    つくづく思う/感じる

  • Lọc nước

    水をこす

  • Gieo,vung,phung phí tiền bạc

    豆をばらまく

  • Mọc râu

    ひげを生やす~生える

  • Súc,rửa

    ふきんをすすぐ/くちをゆすぐ

  • Cử đi,chuyển đến

    手紙をよこす

  • Lản tránh,nhìn ra chỗ khác

    目/話をそらす

  • Phơi nắng

    日光にさらす

  • Dầm mưa,dầm nước

    水にさらす

  • Hiến dâng,dành hết

    工夫を凝らす/こらす

  • Đặt

    カメラを据える/すえる

  • Mường tượng hình dung

    もくろむ

  • Cản trở, ngăn cản

    阻む/はばむ

  • Cắt ngang,chặn,chắn

    人の話/光を遮る/さえぎる

  • Đánh vần

    英文でつづる

  • Hòa,hợp

    声を合わして歌う/合わせる

  • Giao nhau, qua lại

    挨拶を交わす

  • Buộc tóc

    髪を束ねる/たばねる

  • Phản bội, quay lưng,chống lại

    命令に背く/そむく

  • Hen xuyễn

    喘息/ぜんそくの発作/ほっさ

  • Suy nhược

    体が弱る

  • Chỉnh ,uốn thẳng

    歯を矯正する/きょうせい

  • Mờ nhòa

    目がかすむ

  • Mất dần ý thức

    意識が遠ざかる

  • Lờ mờ,lơ mơ

    意識がもうろうとする

  • Khoái chí

    胸がすく

  • Yên tâm, thở phào nhẹ nhõm

    胸をなで下ろす

  • Ngợp lòng, đầy cảm xúc

    胸が一杯になる

  • Tự tin

    胸を張る

  • K đọ được với ng hơn mình

    歯がたたない

  • Cắn răng chịu đựng

    歯を食いしばる

  • Khó chịu vì phải nghe nịnh hót

    歯が浮く

  • Khai ra,hé lộ

    口を割る

  • Xen vào chuyện của ng khác

    口を出す

  • Tỏ vẻ bất mãn

    口をとがらせる