Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.21

n2-kj-3.21

Last update 

hongtham

Items (39)

  • vài lần

    再三(さいさん)

  • tháng sau nữa

    再来月

  • lại, lần nữa

    再び(ふたたび)

  • thách thức lại

    再挑戦(さいちょうせん)

  • thách thức

    挑戦

  • vợ chồng

    夫妻(ふさい)

  • vợ

  • y tá

    看護士(かんごし)

  • người chồng yêu vợ

    愛妻家(あいさいか)

  • vợ con, thê tử

    妻子(さいし)

  • có vợ con

    妻子がいる

  • người sợ vợ

    恐妻家(きょうさいか)

  • cơm hộp mang theo ăn trưa được làm bởi người vợ yêu

    愛妻弁当(あいさいべんとう)

  • chấm điểm

    採点(さいてん)

  • nhận vào

    採る(とる)

  • nhận vào, sử dụng

    採用(さいよう)

  • vieệc sưu tập

    採集(さいしゅう)

  • bảng điểm

    採点表

  • thi tuyển việc làm

    採用試験

  • ngày lễ

    祭日(さいじつ)

  • ngày nghỉ lễ

    祝祭日(しゅくさいじつ)

  • ngày quốc khánh

    建国記念日(けんこくきねんび)

  • thờ, cúng

    祭る(まつる)

  • trong phố

    町内(ちょうない)

  • cố làm, cố gắng

    vる/Vない+ようになる

  • ăn chay

    菜食主義(さいしょくしゅぎ)

  • vạn tuế, muôn năm

    万歳(ばんざい)

  • gỗ

    材木(ざいもく)

  • kinh doanh

    経営(けいえい)

  • nhà phân phối gỗ

    材木屋(ざいもくや)

  • vật liệu gỗ

    木材(もくざい)

  • vật thay thế, sự thay thế

    かけがえ

  • của cải, tài sản

    財産(ざいさん)

  • lâm nghiệp

    林業(りんぎょう)

  • phạm tội

    犯罪(はんざい)

  • kẻ phạm tội

    犯罪者

  • tội lỗi, tội ác

    罪(つみ)

  • đề, bồi thường

    償う(つぐなう)

  • vi phạm, xâm phạm

    犯す(おかす)