Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 5

N3 - 5

Last update 

Items (93)

  • 渋滞

    じゅうたい  SÁP TRỆ tắc nghẽn

  • 歩道

    ほどう  BỘ ĐẠO

  • め NHA mầm mống

  • 模様

    もよう  MÔ DẠNG hoa văn, mô hình

  • 医療

    いりょう  Y LIỆU

  • 栄養

    えいよう  VINH DƯỠNG dinh dưỡng

  • かん   bi đông, cạp lồng

  • 道徳

    どうとく  ĐẠO ĐỨC

  • ふえ  cái sáo

  • わん  LOAN vịnh

  • 作曲

    さっきょく  TÁC KHÚC sáng tác nhạc

  • こな  PHẤN bột

  • 土産

    みやげ  THỔ SẢN quà tặng

  • あわ  PHAO bong bóng, bọt nước

  • 熱帯

    ねったい  NHIỆT ĐỚI

  • 訓練

    くんれん  HUẤN LUYỆN

  • ほし  TINH ngôi sao

  • 火星

    かせい  HỎA TINH Mars

  • しっかり

    chắc chắn, nhất định

  • 春節

    しゅんせつ  XUÂN TIẾT tết nguyên đán

  • 美容院

    びよういん  MỸ DUNG QUÁN thẩm mỹ viện

  • じゅく  THỤC trường tư thục

  • 心臓

    しんぞう  TÂM TẠNG heart

  • 私事

    しじ  TƯ SỰ việc riêng

  • めし  PHẠN cơm (昼ご飯)

  • うめ  MAI mơ (梅酒-うめしゅ - rượu mơ)

  • 退屈

    たいくつ  THOÁI KHUẤT chán

  • 暗記

    あんき  ÁM KÝ học thuộc lòng

  • うさひ  con thỏ

  • ほお  gò má

  • ひざ  TẤT đầu gối

  • えさ  nuôi, cho ăn

  • りょう  LƯỢNG số lượng

  • 莫大

    ばくだい  to lớn

  • ひも  sợ dây

  • 地平線

    ちへいせん  ĐỊA BÌNH TUYẾN đường chân trời

  • はい tro

  • おび  ĐỚI đai, dây thắt lưng

  • 余り

    あまり DƯ

  • 暖かい

    あたたかい  NOÃN ấm

  • 立派

    りっぱ  LẬP PHÁI tuyệt vời

  • たて  TUNG chiều dọc

  • 打ち上げる

    うちあげる ĐẢ THƯỢNG phóng (tên lửa)

  • 衛星

    えいせい VỆ TINH

  • 発射

    はっしゃ  PHÁT XẠ bắn (tên lửa )

  • 遠慮

    えんりょ  VIỄN LỰ ngần ngại

  • 褒める

    ほめる  BAO khen ngợi

  • 硬い

    かたい  NGẠNH cứng

  • 凄い

    すごい  kinh khủng, khủng khiếp

  • 濡れる

    ぬれる  ướt đẫm. 涙に濡れた目

  • 発展

    はってん  PHÁT TRIỂN

  • 双子

    ふたご  SONG TỬ song sinh

  • 共同

    きょうどう  CỘNG ĐỒNG

  • 誇り

    ほこり  bụi bặm

  • しり  mông

  • 起こる

    おこる  KHỞI xảy ra

  • 努力

    どりょく  NỖ LỰC

  • 提案

    ていあん  ĐỀ ÁN

  • 賛成

    さんせい  TÁN THÀNH

  • 老人

    ろうじん  LÃO NHÂN người già

  • 失う

    うしなう  THẤT mất

  • 無駄

    むだ  VÔ ĐÀ vô ích, không hiệu quả

  • 援助

    えんじょ  VIỆN TRỢ hỗ trợ

  • 許す

    ゆるす  HỨA cho phép

  • 決心

    けっしん  QUYẾT TÂM

  • 休暇

    きゅうか  HƯU HẠ kỳ nghỉ

  • 結局

    けっきょく  KẾT CỤC

  • 尊敬

    そんけい  TÔN KÍNH

  • 激しい

    はげしい  KÍCH mãnh liệt

  • 大いに

    おおいに  much, very

  • 滞在

    たいざい  TRỆ TẠI ở lại

  • 扱う

    あつかう  TRÁP đối phó, giải quyết

  • 離れる

    はなれる  LY tách xa

  • 貧しい

    まずしい  BẦN điêu đứng, túng quẫn

  • 望む

    のぞむ  VỌNG khao khát, kỳ vọng

  • 修理

    しゅうり  TU LÝ chỉnh sửa

  • 謝り

    あやまり  TẠ lỗi lầm, nhầm lẫn

  • 感謝

    かんしゃ  CẢM TẠ cảm ơn

  • 示す

    しめす  THỊ

  • 招待

    しょうたい  CHIÊU ĐÃI lời mời

  • 黙る

    だまる  MẶC im lặng

  • 辺り

    あたり  BIÊN vùng lân cận

  • 冗談

    じょうだん  NHŨNG ĐÀM chuyện đùa

  • てき  ĐỊCH kẻ thù

  • 欠点

    けってん  KHIẾM ĐIỂM khuyết điểm

  • 素敵

    すてき  TỐ ĐỊCH đáng yêu, đẹp tuyệt vời (wtf)

  • 更に

    さらに  CÁNH hơn nữa

  • 回復

    かいふく  HỒI PHỤC

  • 判断

    はんだん  PHÁN ĐOÁN judgment

  • 訪問

    ほうもん  PHỎNG VẤN sự thăm hỏi

  • 貿易

    ぼうえき MẬU DỊCH

  • 盛ん

    さかん  THỊNH thịnh vượng

  • お祝い

    おいわい  CHÚC chúc tụng