Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Trạng từ

Trạng từ

Last update 

Items (56)

  • そう [そう]

    như vậy

  • もう [もう]

    đã, rồi

  • よく [よく]

    thường

  • う [こう]

    như thế này

  • もっと [もっと]

    hơn

  • 直ぐ [すぐ]

    ngay lập tức

  • とても [とても]

    rất

  • いつも [いつも]

    luôn luôn, lúc nào cũng

  • 一番 [いちばん]

    nhất, hàng đầu

  • 一緒に [いっしょに]

    cùng nhau

  • かなり [かなり]

    tương đối, khá là

  • 少し [すこし]

    một ít

  • 近く [ちかく]

    gần (chỉ tương lai gần, vị trí gần)

  • 多分 [たぶん]

    có lẽ

  • ちょっと [ちょっと]

    một chút

  • いっぱい [いっぱい]

    đầy

  • 時々 [ときどき]

    thỉnh thoảng

  • 本当に [ほんとうに

    thật sự

  • ゆっくり [ゆっくり

    chậm

  • ほとんど [ほとんど]

    hầu hết

  • もう [もう]

    lại

  • 初めて [はじめて]

    lần đầu

  • まず [まず]

    đầu tiên

  • あまり [あまり]

    không… lắm

  • 一人で [ひとりで]

    một mình

  • ちょうど [ちょうど]

    vừa đúng

  • ようこそ [ようこそ]

    Chào mừng

  • 絶対に [ぜったいに

    tuyệt đối

  • なるほど [なるほど]

    quả đúng như vậy

  • つまり [つまり

    có nghĩa là, tức là

  • そのまま [そのまま

    cứ như vậy

  • はっきり [はっきり

    rõ ràng

  • 直接 [ちょくせつ]

    trực tiếp

  • 特に [とくに

    đặc biệt

  • あちこち [あちこち]

    nơi này nơi kia

  • もし [もし]

    nếu

  • 全く [まったく]

    hoàn toàn

  • もちろん [もちろん

    tất nhiên, đương nhiên

  • やはり [やはり

    quả nhiên

  • よろしく [よろしく

    dùng khi nhờ vả ai đó

  • いつか [いつか]

    một khi nào đó, 1 lúc nào đó

  • また [また]

    lại (1 lần nữa)

  • 非常に [ひじょうに]

    rất, cực kỳ

  • 必ず [かならず]

    chắc chắn, nhất định

  • 急に [きゅうに]

    đột nhiên

  • ずっと [ずっと]

    suốt, liên tục

  • 例えば [たとえば]

    ví dụ, giả dụ như

  • しばらく [しばらく]

    một lúc khá lâu.

  • 遠く [とおく]

    ở xa

  • やっと [やっと]

    cuối cùng

  • どんどん [どんどん]

    ùn lên, ngày càng nhiều

  • 早く [はやく]

    nhanh, sớm

  • なかなか [なかなか]

    tương đối là

  • さっき

    vừa nãy

  • そんなに

    tới mức đó

  • 全然 [ぜんぜん]

    hoàn toàn (không)