Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từ vựng vnjp 1

từ vựng vnjp 1

Last update 

từ vựng ôn tập 2/4 phương tạo

Items (34)

  • giấy phép lái xe

    運転免許

  • đổi kênh ti vi

    チャンネルを切り替える

  • đặt vào vị trí chỗ

    位置づける

  • thuốc trị liệu

    治療薬

  • bệnh tiểu đường

    糖尿病(とうにょうびょう)

  • tác dụng mạnh, ảnh hưởng lớn

    有力

  • giai đoạn đầu

    早期

  • bạn cùng lớp classmate

    級友

  • chuyến tàu về quê

    帰省列車

  • tích lũy

    蓄積(ちくせき)

  • bị thổi bay

    吹き飛ぶ

  • dễ bỏ sót

    見落としがち

  • để dành, dành dụm

    蓄える(たくわえる)

  • lời buộc tội, đổ lỗi

    非難(phi nan)

  • bao trùm

    覆う(おおう phúc)

  • ngược lại, ko tuân theo

    逆らう(さからう)

  • hăm dọa, đe dọa

    脅かす(おどかす hiếp)

  • thu ngắn lại, cô đọng lại (tha dt)

    縮める(ちぢめる)

  • ngắn lại, rút, co (tự dt)

    縮まる

  • khó ngủ

    寝付きが悪い

  • lọt vào tầm mắt

    視野に入る

  • khách đưa theo trẻ con

    子供連れの客

  • đuổi đi

    追い出す

  • bơm, múc lên, xúc lên

    汲む(くむ)

  • dđoạt, tước đoạt,

    奪う

  • trĩu nặng, nặng nề

    ずっしり

  • bóng điện

    電球

  • ruột thịt

    肉親(にくしん)

  • Con ghẻ

    まま娘

  • dấu vết, tàn dư, lưu luyến

    名残(なごり)

  • theo sat, nhìn theo mãi

    見守る

  • trưng cầu, chiêu mộ

    募る(つのる)

  • lòng bàn tay

    手の平

  • trở mặt

    手のひらを反す