Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-kj-3.23

n2-kj-3.23

Last update 

hongtham

Items (37)

  • tán thành

    賛成(さんせい)

  • cuộc sống

    人生(じんせい)

  • sáng sớm

    早朝(そうちょう)

  • chi tiết, rõ ràng rành mạch

    明細(めいさい)

  • tập hợp tại chỗ

    現在集合

  • giải tán

    解散(かいさん)

  • hoa rụng

    花が散る(ちる)

  • k gọn gàng

    散らかる(ちらかる)

  • vứt lung tung

    散らかす(ちらかす)

  • người mới

    新米

  • người mới

    新入

  • phụ cấp, hỗ trợ

    手当(てあて)

  • cung cấp

    支給(しきゅう)

  • chướng ngại, vấn đề

    支障(ししょう)

  • phát sinh vấn đề

    支障が生じる(しょうじる)

  • thu nhập

    収入

  • chi phí

    支出(ししゅつ)

  • sửa soạn, chuẩn bị

    支度(したく)

  • tài khoản

    口座(こうざ)

  • sự ảnh hưởng, chi phối

    支配(しはい)

  • chống đỡ, hỗ trợ

    支える(ささえる)

  • cái gậy

    杖(つえ)

  • trở ngại, khó khăn

    差し支え(さしつかえ)

  • gây trở ngại, gây chướng ngại

    差し支える

  • thăm hỏi, thăm viếng

    訪問する(ほうもん)

  • người dẫn chương trình

    司会者(しかいしゃ)

  • dẫn chương trình

    司会

  • dđi đến, thăm hỏi

    伺う(うかがう)

  • ý chí

    意志(いし)

  • hoài bão, khát vọng

    大志(たいし)

  • ấp ủ

    抱く(いだく)

  • danh thiếp

    名刺(めいし)

  • châm chích

    刺す(さす)

  • mắc, hóc

    刺さる

  • gai

    とげ

  • hóc xương cá

    魚の骨が刺さる

  • cành cây

    枝(えだ)