Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-6.4

n2-smtm-6.4

Last update 

hongtham

Items (53)

  • chú chim bay

    鳥が飛ぶ

  • nhảy

    跳ねる(はねる)

  • con thỏ nhảy nhót

    ウサギが跳ねる

  • ngã nhào, té ngã, vấp ngã

    転ぶ(ころぶ)

  • vấp ngã trên đường

    道で転ぶ

  • lăn

    転がる

  • trái banh lăn trên đường

    ボールが道を転がる

  • ちぎる

  • xé bánh mì rồi ăn

    パンをちぎって食べる

  • làm rách, thất hứa, phá(kỷ lục)

    破る(やぶる)

  • làm rách tờ giấy

    紙を破る(かみをやぶる

  • thất hứa, k giữ lời húa

    約束を破る

  • phá kỷ lục

    記録を破る(きろく)

  • sủa, la toáng

    ほえる

  • chó sủa

    犬がほえる

  • kêu rú lên

    うなる

  • con chó tức giận rú lên

    犬が怒ってうなる

  • cái bình rỉ nước

    ポットがもれている

  • đầy tràn

    こぼれる

  • sữa tràn ra ngoài

    ミルクがこぼれている

  • lấp

    埋める(うめる)

  • lấp lỗ trống lại

    穴を埋める

  • bịt

    ふさぐ

  • bịt tai lại

    耳をふさぐ

  • treo, mắc

    つるす

  • treo rèm

    カーテンをつるす

  • treo lủng lẳng

    ぶらさげる

  • treo cái máy ảnh

    カメラをぶらさげる

  • liếm, liếm láp

    なめる

  • con mèo liếm cái đĩa

    猫がさらをなめる

  • mút, ngậm

    しゃぶる

  • mút kẹo

    あめをしゃぶる

  • trì hoãn, lùi (thời gian, dự định) lại

    ずらす

  • lùi dự định, trì hoãn dự định

    予定をずらす

  • dời sang một bên

    どける

  • dời cái ghế sang một bên

    いすをどける

  • khô cằn

    枯れる

  • cây héo

    木が枯れる

  • héo tàn

    しぼむ

  • hoa héo

    花がしぼむ

  • bị thương, bị tồn thương

    傷つく(きず)

  • bị tổn thương bởi lời lẽ của anh ta

    彼の言葉に傷ついた

  • bị trầy xước

    傷がつく

  • cái túi da bị trầy xước

    革のバックに傷がついた

  • thay mới, đổi mới

    新たにする(あらたにする)

  • thay đổi quyết định

    決意を新たにする(けつい)

  • sửa đổi, cải thiện

    改める(あらためる)

  • cải thiện những khuyết điểm

    欠点を改める

  • lần khác tôi sẽ lại đến

    改めて、また来ます

  • trước

    先に

  • cuộc họp tiến hành trước đó

    先に行われた会議

  • lúc nãy

    先ほど

  • lúc nãy tôi đã điện thoại

    先ほどお電話しましたが