Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-6.6

n2-smtm-6.6

Last update 

hongtham

Items (45)

  • đổ thừa, đổ lỗi, tấn công, công kích

    責める(せめる)、攻める(せめる)

  • đổ lỗi cho đồng nghiệp

    同僚のミスを責める(どうりょう)

  • tấn công đội bạn

    相手のチームを攻める

  • lên, đăng tải

    のる

  • vào thảo luận

    相談に乗る

  • bài ký sự đăng trên tạp chí

    雑誌に記事が載る(きじがのる)

  • vùng, khu vực, mỗi

    あたり

  • vùng này, khu vực này

    この辺り(あたり)

  • mỗi người 5000 yên

    一人当たり5千円

  • ngoài ra, ngoài sức tưởng tượng

    いがい

  • ngoài cái này ra k còn cách nào khác

    これ以外(いがい)に方法がない

  • cái đó rẻ đến bất ngờ

    これは意外に安かった

  • phu nhân

    ふじん

  • quý bà Tanaka

    田中夫人(ふじん)

  • quần áo phụ nữ

    婦人服(ふじん)

  • dân số, nhân tạo

    じんこう

  • dân số tokyo

    東京の人口(じんこう)

  • ngọc trai nhân tạo

    人工の真珠(じんこうのしんじゅ)

  • cách nhìn, bạn đồng hành, đồng minh

    みかた

  • thay đổi cách nhìn sự vật sự việc

    物事の見方を変える(ものごと のみかたをかえる)

  • ủng hộ kẻ yếu, đồng minh với kẻ yếu

    弱いほうに味方する(みかた)

  • đặc trưng, đặc điểm nổi bật, ưu điểm

    とくちょう

  • giọng nói đặc trưng

    特徴のある声(とくちょうのあるこえ)

  • đặc điểm nổi bật của sp mới

    新製品の特長(しんせいひん のとくちょう)

  • chán

    あきる

  • chán công việc

    仕事にあきる

  • ngạc nhiên, sốc

    あきれる

  • sốc với thái độ tàn nhẫn

    ひどい態度にあきれる

  • từ bỏ

    あきらめる

  • từ bỏ việc học tiếp lên

    進学をあきらめる

  • nào đó

    ある

  • người nào đó

    ある人

  • tiếp, tiếp theo

    あくる

  • ngày hôm sau

    あくる日

  • dựa vào

    もたれる

  • dựa vào tường

    壁にもたれる

  • đem đến, mang lại, gây ra

    もたらす

  • gây ra những thiệt hại to lớn

    大きな被害をもたらす(ひがい)

  • chi tiết, tường tận, rãnh rẽ

    くわしい

  • cuốn từ điển này rất chi tiết

    この辞書は詳しい

  • tiếc nuối

    悔しい(くやしい

  • thua thật là tiếc nuối

    負けて悔しい

  • thực ra tôi k có tiền nên rất khổ sở

    実は、お金がなくて困っている

  • thật sự

    実に

  • tác phẩm thật sự rất tuyệt vời

    実にすばらしい作品(さくひん)