Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-7.2

n2-smtm-7.2

Last update 

hongtham

Items (37)

  • bị làm phiền

    迷惑がかかる

  • làm phiền

    迷惑をかける

  • đám mây chạy trước mặt trời

    太陽に曇りがかかる(くもり)

  • bắt đầu tăng tốc (sự việc tiền triển tốt)

    エンジンがかかる

  • đưa vào quỹ đạo (sự việc tiến triển tốt)

    エンジンをかける

  • vô địch (dựa vào kết quả trận đấu nào đó)

    優勝がかかる

  • treo tranh lên tường

    壁に絵をかける

  • ngồi xuống

    腰をかける(こし)

  • bắc cầu

    橋をかける

  • được bắt cầu

    橋がかかる

  • chải lông chó

    犬にブラシをかける

  • tưới nước

    植木に水をかける(うえき)

  • cân trọng lượng

    体重をかける(たいじゅう)

  • bảo vệ các con bằng cả sinh mạng

    命をかけて、子供たちを守る

  • (mua) bảo hiểm

    保険をかける(ほけん)

  • bật lửa (nấu)

    なべを火にかける

  • đoạt huy chương vàng

    金メダルを取る

  • nắm giữ kỷ lục, ghi lại

    記録を取る

  • lấy chỗ, chiếm chỗ

    場所を取る

  • gánh lấy trách nhiệm

    責任を取る

  • chừa thời gian chuẩn bị trươc

    下準備に時間を取る

  • làm vui lòng cha mẹ

    親の機嫌を取る(きげん)

  • vào viện trước khi có vấn đề xảy ra

    大事を取って入院する

  • bị thu thuế, đánh thuế

    税金を取られる

  • đánh mất tay lái

    ハンドルを取られる

  • xóa bỏ mệt mỏi

    疲れが取れる

  • phát triển chiều cao

    身長が伸びる(のびる)

  • buôn bán phát đạt

    売り上げが伸びる

  • mở rộng kinh doanh

    売り上げを伸ばす

  • dây lưng quần bị lỏng ra

    パジャマのズボンのゴムが伸びる

  • mì nở ra trở nên dở

    そばが伸びてまずくなる

  • dđể tóc dài tới vai

    肩まで髪を伸ばす

  • tóc dài ra

    髪が伸びる

  • kéo dài anten

    アンテナを伸ばす

  • dùng bàn ủi làm thẳng vết nhăn

    アイロンをかけてしわを伸ばす

  • vết nhăn thằng ra

    しわが伸びる

  • nuôi dưỡng tài năng của con

    子供の才能を伸ばす