Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
n2-smtm-7.4

n2-smtm-7.4

Last update 

hongtham

Items (67)

  • không...

    不。。(ふ)

  • k thể, k có khả năng

    不可能

  • k thoải mái

    不愉快(ふゆかい)

  • k cần thiết

    不必要

  • k khỏe

    不健康

  • không...

    無。。。(む)

  • k phân biệt

    無差別(むさべつ)

  • k quan tâm

    無関心

  • k liên quan

    無関係

  • vô ý thức, bất tỉnh

    無意識

  • k, thiếu...

    非。。。(ひ)

  • vô ý, thiếu kiến thức

    非常識(ひじょうしき)

  • k công khai

    非公開(ひこうかい)

  • k khoa học

    非科学的

  • k chính thức

    非公式(ひこうしき)

  • chưa...

    未。。(み)

  • chưa hoàn thành

    未完成(みかんせい)

  • chưa giải quyết

    未解決(みかいけつ)

  • tái...

    再(さい)。。。

  • xuất phát lại, làm lại từ đầu

    再出発する(さいしゅっぱつ)

  • nhận thức lại

    再認識(さいにんしき)

  • tái sản xuất

    再生産する(さいせいさん)

  • quy hoạch lại, vạch lại kế hoạch

    再開発する(さいかいはつ)

  • quá...

    超。。(ちょう)

  • quá đông người

    超満員(ちょうまんいん)

  • siêu tốc hành

    超特急(ちょうとっきゅう)

  • siêu nhỏ

    超小型(ちょうこがた)

  • rất bận

    超忙しい

  • ...cao

    高。。(こう)

  • hàm lượng calori cao

    高カロリー

  • thu nhập cao

    高収入(こうしゅうにゅう)

  • áp suất cao

    高気圧(こうきあつ)

  • ...nổi tiếng

    名。。。(めい)

  • cảnh nổ tiếng

    名場面(めいばめん)

  • diễn viên nổi tiếng

    名女優(めいじょゆう)

  • buổi trình diễn cực kỳ hấp dẫn

    名演奏(めいえんそう)

  • toàn thế giới

    全世界(ぜんせかい)

  • toàn Nhật Bản

    全日本(ぜんにほん)

  • toàn thể sinh viên

    全学生(ぜんがくせい)

  • tất cả trách nhiệm

    全責任(ぜんせきにん)

  • tổng...

    総。。。(そう)

  • tổng số người

    総人数(そうにんずう)

  • tổng thu nhập

    総収入(そうしゅうにゅう)

  • các...

    各。。。(かく)

  • các lớp

    各クラス

  • các gia đình

    各家庭(かくかてい)

  • ...lâu, ...dài

    長。。。(なが)

  • giữ lâu

    長持ちする(ながもちする)

  • sống lâu

    長生きする(ながいきする)

  • nói chuyện lâu

    長話する(ながばなしする)

  • nói chuyện điện thoại lâu

    長電話する

  • ...hiện thời, ...bây giờ

    現。。(げん)

  • giám đốc hiện thời

    現社長(げんしゃちょう)

  • bộ trưởng hiện thời

    現大臣(げんだいじん)

  • ... trước (ngay trước)

    前。。。(ぜん)

  • giám đốc trước

    前社長(ぜんしゃちょう)

  • bộ trưởng trước

    前大臣(ぜんだいじん)

  • cựu....

    元。。(もと)

  • cựu giám đốc

    元社長(もとしゃちょう)

  • cựu bộ trưởng

    元大臣(もとだいじん)

  • cố...

    故。。(こ)

  • cố giám đốc Tanaka

    故田中社長

  • cố bộ trưởng Tanaka

    故田中大臣

  • phó..., ....phụ

    副。。(ふく)

  • phó giám đốc

    副社長

  • phó bộ trưởng

    副大臣

  • tác dụng phụ

    副作用(ふくさよう)