Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 7

N3 - 7

Last update 

Items (84)

  • 抱える

    かかえる BÃO ôm trong tay

  • 夫人

    夫人  PHU NHÂN vợ

  • 瓶  BÌNH chai

  • 繰り返す

    くりかえす  lặp lại

  • 目標

    もくひょう  MỤC TIÊU

  • 犯人

    はんにん  PHẠM NHÂN

  • 味方

    みかた  VỊ PHƯƠNG đồng minh

  • 親しい

    したしい  THÂN thân mật

  • 損害

    そんがい  TỔN HẠI

  • 演奏

    えんそう  DIỄN TẤU biểu diễn

  • 相当

    そうとう  TƯƠNG ĐƯƠNG thích hợp

  • 限る

    かぎる  HẠN giới hạn

  • 語る

    かたる  NGỮ nói chuyện

  • 世の中

    よのなか  THẾ TRUNG thế giới

  • 幸い

    さいわい  HẠNH niềm vui

  • 不自由

    ふじゆう  BẤT TỰ DO khó chịu

  • 有能

    ゆうのう  HỮU NĂNG có khả năng

  • 破る

    やぶる  PHÁ phá hoại

  • れつ LIỆT hàng

  • 程度

    ていど  TRÌNH ĐỘ

  • 数える

    かぞえる  SỐ đếm, liệt kê

  • 従って

    したがって  do đó

  • やく  DỊCH vai trò

  • 減る

    へる  GIẢM giảm

  • 芝生

    しばふ  CHI SINH cỏ

  • 貴重

    貴重  QUÍ TRỌNG

  • 回す

    まわす  HỒI quay lại

  • 裏切る

    うらぎる  phản bội

  • 組織

    そしき  TỔ CHỨC tổ chức

  • 豊か

    ゆたか  PHONG phong phú

  • 計る

    はかる  KẾ khảo sát

  • 批判

    ひはん  PHÊ PHÁN

  • 製造

    せいぞう  CHẾ TẠO

  • 加わる

    くわわる  GIA thêm vào

  • へい  hàng rào

  • 徐々

    じょじょ dần dần

  • 構う

    かまう  CẤU quan tâm

  • 比較

    ひかく  so sánh

  • 新た

    あらた  mới

  • 豊富

    ほうふ  PHONG PHÚ

  • 有利

    ゆうり  HỮU LỢI

  • 腹が立つ

    はらがたつ  PHÚC LẬP bực tức

  • 構成

    こうせい  CẤU THÀNH tổ chức

  • いき  TỨC hơi thở

  • 感情

    かんじょう  KHÁM ĐỊNH tính toán

  • 結ぶ

    むすぶ  KẾT buộc

  • 快適

    かいてき  KHOÁI THÍCH thoải mái

  • 囲む

    かこむ  VI bao vây

  • 追う

    おう  TRUY đuổi theo

  • 応じる

    おうじる  ỨNG trả lời

  • 検討

    けんとう KIỂM THẢO thảo luận

  • 解釈

    かいしゃく  GIẢI THÍCH

  • 刈る

    かる  cắt tỉa

  • 魅力

    みりょく  MỊ LỰC ma lực

  • 需要

    じゅよう  NHU YẾU yêu cầu

  • 冷静

    れいせい  LÃNH TĨNH bình tĩnh

  • 共に

    ともに  CỘNG cùng nhau

  • 髪の毛

    かみのけ  mái tóc

  • 撃つ

    うつ KÍCH bắn

  • 飛び出す

    とびだす  bay ra

  • 減らす

    へらす  GIẢM giảm

  • がい  HẠI vết thương

  • 適切

    てきせつ  THÍCH THIẾT phù hợp

  • 作物

    さくもつ  TÁC VẬT cây trồng

  • 姉妹

    しまい  TỶ MUỘI chị em

  • 関節

    かんさつ  QUAN SÁT quan sát

  • 主要

    しゅよう  CHỦ YẾU

  • 休憩

    きゅうけい  HƯU KHẾ nghỉ giải lao

  • 鋭い

    するどい  NHUỆ sắc nhọn

  • 支配

    しはい  CHI PHỐI

  • 覚悟

    かくご  GIÁC NGỘ sẵn sàng

  • 注ぐ

    そそぐ  CHÚ rót

  • 換える

    換える  HOÁN thay thế

  • 疑問

    ぎもん  NGHI VẤN

  • 嫌う

    きらい  ghét

  • 可哀想

    かわいそう  KHẢ AI THƯƠNG đáng thương

  • 小包

    こづつみ  TIỂU BAO bưu kiện

  • 順調

    じゅんちょう  THUẬN ĐIỀU thuận lợi

  • 優秀

    ゆうしゅう  ƯU TÚ

  • 配達

    はいたつ  PHỐI ĐẠT phân phát

  • 混雑

    こんざつ  HỖN TẠP

  • しるし  ẤN dấu hiệu

  • 書物

    しょもつ  THỰ VẬT sách vở

  • 一家

    いっか  hộ gia đình