Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
k7_minna_49_kotoba

k7_minna_49_kotoba

Last update 

kakashi7, minna, kotoba, 49

Items (31)

  • Sử dụng

    利用する(りようする)

  • Làm việc[ở công ty]

    勤める「会社に」(つとめる)

  • Ngồi xuống[ghế]

    掛ける「いすに」(かける)

  • Trải qua

    過ごす(すごす)

  • ở, đi đến(kính ngữ của います、いきます、きます)

    いらっしゃいます

  • ăn uống(kính ngữ của たべます、のみます)

    召し上がります(めしあがります)

  • Nói, tên là(kính ngữ của 言います)

    おっしゃいます

  • Làm(Kính ngữ của します)

    なさいます

  • Xem(Kính ngữ của みます)

    ご覧になります(ごらんになります)

  • Biết(Kính ngữ của しっています)

    ご存じです(ごぞんじです)

  • Chào hỏi(~をします)

    あいさつ

  • Nhà khách kiểu Nhật

    旅館(りょかん)

  • Bến xe bus

    バス停 (てい)

  • Vợ người khác(kính ngữ của 奥さん)

    奥様

  • Kính ngữ của ~さん

    ~様

  • Thi thoảng

    たまに

  • Vị nào cũng(kính ngữ của だてでも)

    どなたでも

  • Tên là

    ~と いいます

  • Tổ - năm thứ -

    ー年ー組

  • Bị [sốt]

    出す「熱を~」(だす「ねつを~」)

  • Cho tôi gửi lời hỏi thăm

    よろしく お伝えください。(つた)

  • Xin phép thôi cúp máy ạ(kính ngữ của しつれいします)

    失礼いたします (しつれいいたします)

  • Lý lịch

    経歴(けいれき)

  • Khoa y

    医学部(いがくぶ)

  • Hướng đến, muốn trở thành

    めざします(目座する)

  • Học lên

    進む(すすむ)

  • Tế bào

    細胞(さいぼう)

  • Phát triển

    開発する(かいはつする)

  • Chuột

    マウス

  • Nhận giải thưởng

    受賞する(じゅしょうする)

  • Buổi nói chuyện

    講演会(こうえんかい)