Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TOEIC reading 2

TOEIC reading 2

Last update 

Items (82)

  • course of action

    các bước hành động

  • absorb

    tiêu thụ

  • spill

    làm tràn, làm đổ ra

  • irrespective

    ko kể, bất chấp

  • controversial

    có thể gây tranh luận

  • minutes/ abstract

    biên bản, bản tóm tắt

  • pledge

    vật cầm cố

  • oath

    lời thề

  • cram

    nhồi nhét, đổ dồn

  • vigilance

    sự cảnh giác, sự thận trọng

  • restraint

    sự chịu đựng

  • call on

    đề nghị, yêu cầu

  • unyielding

    kiên định

  • deem

    cho rằng

  • inclusive

    bao gồm

  • embrace

    nắm lấy, thâu tóm

  • viable

    có thể tồn tại được

  • exert

    cố gắng

  • wield

    sử dụng

  • dispute

    cuộc tranh luận

  • amicably

    1 cách thân thiện

  • radical

    gốc, căn bản

  • sophisticated

    tinh vi, phức tạp

  • vacuum

    chân không

  • improvise

    ứng biến

  • wastage

    sự lãng phí

  • array

    sự sắp xếp

  • plummet

    rơi thẳng xuống

  • cultivate

    trồng trọt, nuôi dưỡng, chuyên tâm...

  • pristine (a)

    nguyên sơ

  • tranquil

    thanh tịnh

  • shun

    xa lánh

  • perennial

    quanh năm, lâu năm, mãi mãi

  • recurrent

    trở lại, tái diễn, hồi quy

  • patent

    bằng sáng chế

  • particle

    từ

  • in-depth

    hoàn toàn, kỹ lưỡng

  • intense

    nồng nhiệt, mãnh liệt

  • profound

    sâu sắc, uyên thâm

  • supreme

    tối cao

  • reserve the right

    bảo vệ quyền lợi

  • waive the right

    từ bỏ quyền lợi

  • as can

    cũng như vậy

  • curious

    tò mò

  • on the matter of

    trong vấn đề

  • complimentary

    ca ngợi/ mời

  • be intended for

    dành cho

  • provision

    điều khoản

  • solicit

    nài xin

  • productivity

    khả năng sản xuất

  • predominant

    thịnh hành

  • eradication

    sự loại trừ

  • take into account

    take into consideration

  • result in

    dẫn đến

  • result from

    do là

  • chin

    cái cằm

  • thighs

    đùi

  • elastic

    đàn hồi

  • kit

    dụng cụ cá nhân

  • pillar

    cột, trụ

  • acquisition

    sự đạt được

  • on back order

    out of stock

  • out of service

    out of order

  • attribute ... to...

    quy cho ... là ...

  • chair/ preside (v)

    làm chủ tọa

  • compliance with

    tuân thủ

  • rigorous

    nghiêm khắc

  • comprehensive

    toàn diện, bao quát

  • assuming that

    giả sử là

  • seek to V

    try to V

  • preliminary

    mở đầu, sơ bộ

  • lease

    HĐ cho thuê

  • meagerly

    poorly, thinly

  • compile

    biên soạn

  • unoccuppied

    bỏ trống

  • suppressed

    chặn, cấm

  • enlightened

    được làm sáng tỏ

  • acquainted

    quen thuộc

  • predicament

    điều đã đc xác nhận

  • trail

    dấu vết

  • consecutive

    liên tiếp

  • subsequent

    đến sau