Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part2

minnanonihongo part2

Last update 

minna no nihon go, minnanonihongo kotoba, minnano kotoba bai 2 bai2 part2 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung từ mới từ vựng

Items (47)

  • Chỉ là chút lòng thành thôi

    ほんのきもちです [ほんの気持ちです]

  • băng [cát-xét]

    [カセット]テープ

  • Từ nay tôi mong được sự giúp đỡ của anh/chị

    これからおせわになります [これからお世話になります]

  • Cái gì

    なん [何]

  • ~ kia

    あの~

  • máy ảnh

    カメラ

  • danh thiếp

    めいし [名刺]

  • Ghế

    いす

  • Tiếng anh

    えいご [英語]

  • Tiếng Nhật

    にほんご [日本語]

  • 「Xin」「chân thành」Cảm ơn/Xin cảm ơn「rất nhiều」

    「どうも」ありがとう「ございます」

  • cái này, đây (vật ở gần người nói)

    これ

  • chìa khóa

    かぎ

  • Tiếng ~

    ~ご [~語]

  • tạp chí

    ざっし [雑誌]

  • Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ của anh/chị

    こちらこそよろしく

  • máy ghi âm

    テープレコーダー

  • thẻ điện thoại

    テレホンカード

  • đồng hồ

    とけい [時計]

  • từ điển

    じしょ [辞書]

  • sổ tay

    てちょう [手帳]

  • Cám ơn

    どうも

  • máy vi tính

    コンピューター

  • cặp sách, túi sách

    かばん

  • vở

    ノート

  • tivi

    テレビ

  • Cà phê

    コーヒー

  • cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

    それ

  • Đúng, phải, đúng vậy

    そう

  • Bàn

    つくえ [机]

  • Xin mời (dùng khi mời ai đó cái gì)

    どうぞ

  • ~ đó

    その~

  • thẻ, cạc

    カード

  • cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)

    あれ

  • Không phải, không đúng, sai rồi

    ちがいます [違います]

  • bút chì

    えんぴつ [鉛筆]

  • ô, dù

    かさ [傘]

  • Radio

    ラジオ

  • À, ờ..

    あのう

  • Sô cô la

    チョコレート

  • bút bi

    ボールペン

  • bút chì kim, bút chì bấm

    シャープペンシル

  • ~ này

    この~

  • Thế à, vậy à

    そうですか

  • ô tô, xe hơi

    じどうしゃ [自動車]

  • sách

    ほん [本]

  • báo

    しんぶん [新聞]