Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part3

minnanonihongo part3

Last update 

mina no nihongo, minanonihongo kotoba, minano kotoba bai 3 bai3 part3 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (43)

  • Thụy Sĩ

    スイス

  • thang máy

    エレベーター

  • Ý

    イタリア

  • máy điện thoại, điện thoại

    でんわ [電話]

  • Xin lỗi

    すみません。

  • Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu (cách nói lịch sự của 「どこ」)

    どちら

  • thang cuốn

    エスカレーター

  • tầng hầm, dưới mặt đất

    ちか

  • chỗ nào, đâu

    どこ

  • thế thì, vậy thì

    じゃ

  • giầy

    くつ [靴]

  • phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của 「ここ」)

    こちら

  • cho tôi [~]

    [~を]ください

  • nhà ăn

    しょくどう [食堂]

  • cà vạt

    ネクタイ

  • phòng họp

    かいぎしつ [会議室]

  • rượu vang

    ワイン

  • thuốc lá

    たばこ

  • lớp học, phòng học

    きょうしつ [教室]

  • tầng mấy

    なんがい [何階]

  • đất nước (của anh/chị)

    [お]くに [[お]国]

  • Chỗ này, đây

    ここ

  • chỗ kia, kia

    あそこ

  • ー yên

    ーえん [ー円]

  • tầng thứ ー

    ーかい (ーがい) [ー階]

  • quầy bán (trong một cửa hàng bách hóa)

    うりば [売り場]

  • cho tôi xem [~]

    [~を]みせてください [[~を]見せてください]

  • phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của 「そこ」)

    そちら

  • (cách nói lịch sự của 「です」)

    ~でございます。

  • bộ phận tiếp tân, phòng thường trực

    うけつけ [受付]

  • công ty

    かいしゃ [会社]

  • nghìn

    せん [千]

  • văn phòng

    じむしょ [事務所]

  • hành lang, đại sảnh

    ロビー

  • nhà

    うち

  • bao nhiêu tiền

    いくら

  • chỗ đó, đó

    そこ

  • Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia (cách nói lịch sự của 「あそこ」)

    あちら

  • trăm

    ひゃく [百]

  • Cầu thang

    かいだん [階段]

  • căn phòng

    へや [部屋]

  • nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa-lét

    トイレ(おてあらい) [(お手洗い)]

  • mười nghìn, vạn

    まん [万]