Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part4

minnanonihongo part4

Last update 

minna no nihon go, minnanonihongo kotoba, minano kotoba bai 4 bai4 part4 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (59)

  • thứ mấy

    なんようび [何曜日]

  • sáng, trước 12 giờ trưa

    ごぜん [午前]

  • ông/bà, phía ông/ phía bà

    そちら

  • bưu điện

    ゆうびんきょく [郵便局]

  • ngày kia

    あさって

  • thứ sáu

    きにょうび [金曜日]

  • thứ ba

    かようび [火曜日]

  • ~ từ

    ~から

  • thứ bảy

    どようび [土曜日]

  • nghỉ trưa

    ひるやすみ [昼休み]

  • thứ năm

    もくようび [木曜日]

  • thứ hai

    げつようび [月曜日]

  • nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ

    やすみ [休み]

  • Anh/chị vất vả quá. (dùng để bày tỏ sự thông cảm)

    たいへんですね。 [大変ですね。]

  • ừ, à (từ đệm trong hội thoại khi đang nghĩ điều muốn nói)

    えーと

  • Xin cám ơn ông/bà

    [どうも]ありがとうございました。

  • hàng tối, mỗi tối

    まいばん [毎晩]

  • học

    べんきょうします [勉強します]

  • thứ tư

    すいようび [水曜日]

  • thư viện

    としょかん [図書館]

  • Số điện thoại mà ông/ bà muốn hỏi

    おといあわせのばんごう [お問合わせの番号]

  • Los Angeles

    ロサンゼルス

  • hôm kia

    おととい

  • hết, kết thúc, xong

    おわります [終わります]

  • hôm nay

    きょう

  • ngày mai

    あした

  • buổi sáng, sáng

    あさ [朝]

  • bây giờ

    いま [今]

  • sáng nay

    けさ

  • Tôi hiểu rồi ạ./ vâng, được rồi ạ.

    かしこまりました。

  • ~ và (dùng để nối hai danh từ)

    ~と~

  • hàng ngày, mỗi ngày

    まいにち [毎日]

  • chiều, sau 12 giờ trưa

    ごご [午後]

  • tối nay

    こんばん [今晩]

  • Băng Cốc

    バンコク

  • ngân hàng

    ぎんこう [銀行]

  • bách hóa

    デパート

  • ―giờ

    ―じ [―時]

  • Bắc Kinh

    ペキン

  • làm việc

    はたらきます [働きます]

  • buổi trưa, trưa

    ひる [昼]

  • số bao nhiêu, số mấy

    なんばん [何番]

  • Nhờ anh/chị. Phiền anh/chị. Xin vui lòng giúp đỡ

    おねがいします [お願ねがいします]

  • mấy giờ

    なんじ [何時]

  • chủ Nhật

    にちようび [日曜日]

  • nghỉ, nghỉ ngơi

    やすみます [休みます]

  • ngủ, đi ngủ

    ねます [寝ます]

  • buổi tối, tối

    ばん(よる) [晩(夜)]

  • Luân Đôn

    ロンドン

  • rưỡi, nửa

    はん [半]

  • ― phút

    ―ふん(-ぷん) [―分]

  • mấy phút

    なんぷん [何分]

  • bảo tàng mỹ thuật

    びじゅつかん [美術館]

  • hôm qua

    きのう

  • New York

    ニューヨーク

  • ~ đến

    ~まで

  • hàng sáng, mỗi sáng

    まいあさ [毎朝]

  • số (số điện thoại, số phòng)

    ばんごう [番号]

  • dậy, thức dậy

    おきます [起きます]