Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part5

minnanonihongo part5

Last update 

minnano nihon go, minnanonihongo kotoba, minano kotoba bai 5 bai5 part5 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (55)

  • tàu tốc hành

    きゅうこう [急行]

  • ngày mồng 7, 7 ngày

    なのか [7日]

  • tàu tốc hành đặc biệt

    とっきゅう [特急]

  • máy bay

    ひこうき [飛行機]

  • tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)

    ふつう [普通]

  • đi bộ

    あるいて [歩いて]

  • ngày 20, 20 ngày

    はつか [20日]

  • tuần trước

    せんしゅう [先週]

  • ngày mồng 9, 9 ngày

    ここのか [9日]

  • tuần sau

    らいしゅう [来週]

  • anh ấy, bạn trai

    かれ [彼]

  • ngày mồng 8, 8 ngày

    ようか [8日]

  • chị ấy, bạn gái

    かのじょ [彼女]

  • năm ngoái

    きょねん [去年]

  • tháng sau

    らいげつ [来月]

  • tháng trước

    せんげつ [先月]

  • siêu thị

    スーパー

  • người

    ひと人

  • một mình

    ひとりで [一人で]

  • tháng -

    ―がつ [―月]

  • ga, nhà ga

    えき [駅]

  • năm nay

    ことし

  • Không có gì.

    どういたしまして。

  • xe Buýt

    バス

  • ngày mồng 1

    ついたち [1日]

  • gia đình

    かぞく [家族]

  • tàu điện

    でんしゃ [電車]

  • ngày 14, 14 ngày

    じゅうよっか [14日]

  • ngày mồng 10, 10 ngày

    とおか [10日]

  • tàu Shinkansen (tàu điện siêutốc của Nhật)

    しんかんせん [新幹線]

  • ngày mồng 4, 4 ngày

    よっか [4日]

  • ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày

    なんにち [何日]

  • bạn, bạn bè

    ともだち [友達]

  • đi

    いきます [行きます]

  • ngày mồng 5, 5 ngày

    いつか [5日]

  • sinh nhật

    たんじょうび [誕生日]

  • ngày mồng 6, 6 ngày

    むいか [6日]

  • ngày mồng 3, 3 ngày

    みっか [3日]

  • tháng mấy

    なんがつ [何月]

  • trường học

    がっこう [学校]

  • ngày 24, 24 ngày

    にじゅうよっか [24日]

  • về

    かえります [帰ります]

  • xe đạp

    じてんしゃ [自転車]

  • ngày mồng 2, 2 ngày

    ふつか [2日]

  • ngày -, - ngày

    ―にち [―日]

  • tiếp theo

    つぎの [次の]

  • tắc-xi

    タクシー

  • tháng này

    こんげつ [今月]

  • sân ga số 1

    いちばんせん [ー番線]

  • tuần này

    こんしゅう [今週]

  • tàu điện ngầm

    ちかてつ [地下鉄]

  • bao giờ, khi nào

    いつ

  • năm sau

    らいねん [来年]

  • thuyền, tàu thủy

    ふね [船]

  • đến

    きます [来ます]