Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minnanonihongo part7

minnanonihongo part7

Last update 

minnano nihon go, minnanonihongo kotoba, minano kotoba bai 7 bai7 part7 minano pjngo pjngo89 hoangtupjngo89@gmail.com tuvung minano, tu vung

Items (48)

  • Máy đánh chữ

    ワープロ

  • Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ? (câu nói của khách dùng khi đến thăm nhà ai đó)

    ごめんください。

  • Tây Ban Nha

    スペイン

  • giáng Sinh

    クリスマス

  • gọi [điện thoại]

    かけます

  • áo sơ mi

    シャツ

  • kéo

    はさみ

  • đã, rồi

    もう

  • máy vi tính cá nhân

    パソコン

  • cái đục lỗ

    パンチ

  • Du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)

    りょこう [旅行]

  • giấy

    かみ [紙]

  • quà tặng, tặng phẩm

    プレゼント

  • cho mượn, cho vay

    かします [貸します]

  • Anh/chị dùng [~] có được không? (dùng khi mời ai đó cái gì)

    [~は]いかがですか。

  • Xin phéo tôi vào./ xin phép ~. (dùng khi bước vào nhà của người khác)

    しつれいします [失礼します]

  • mượn, vay

    かります [借ります]

  • từ bây giờ, sau đây

    これから

  • chưa

    まだ

  • Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)

    いただきます。

  • gửi

    おくります [送ります]

  • tay

    て [手]

  • tiền

    おかね [お金]

  • nhận

    もらいます

  • cắt

    きります [切ります]

  • hoa

    はな [花]

  • bố (dùng khi nói về bố mình)

    ちち [父]

  • cái tẩy

    けしゴム

  • dao

    ナイフ

  • mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

    はは [母]

  • dạy

    おしえます [教えます]

  • học, tập

    ならいます [習います]

  • Rất hoan nghênh anh/ chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.

    いらっしゃい。

  • đũa

    はし

  • Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

    おかあさん [お母さん]

  • dĩa

    フォーク

  • thìa

    スプーン

  • băng dính

    セロテープ

  • Mời anh/chị vào.

    どうぞおあがりください。 [どうぞお上がりください。]

  • đồ đạc, hành lý

    にもつ [荷物]

  • quà (mua khi đi xa về hoặc mang đi khi thăm nhà người nào đó)

    おみやげ [お土産]

  • Fax

    ファクス

  • cái dập ghim

    ホッチキス

  • [~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.

    [~、]すてきですね。

  • cho, tặng

    あげます

  • bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

    おとうさん [お父さん]

  • Châu Âu

    ヨーロッパ

  • きっぷ [切符]